Bình Toong là gì? 🏺 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bình toong là gì? Bình toong (hay bi đông, bình tông) là loại bình đựng nước có thiết kế gọn nhẹ, dễ mang theo, thường được sử dụng trong quân đội và các hoạt động ngoài trời. Đây là vật dụng quen thuộc gắn liền với hình ảnh người lính Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của bình toong ngay sau đây!

Bình toong nghĩa là gì?

Bình toong là danh từ chỉ loại bình chứa nước có thiết kế dẹt, gọn nhẹ, dễ dàng mang theo bên người trong các hoạt động di chuyển. Đây là vật dụng phổ biến trong quân đội, dùng để đựng nước uống cho sĩ quan và chiến sĩ.

Trong đời sống hiện đại, bình toong không chỉ phục vụ quân nhân mà còn được nhiều người ưa chuộng khi đi phượt, dã ngoại, cắm trại. Bình thường có dung tích khoảng 1 lít, được làm từ nhôm, nhựa cao cấp hoặc inox. Thiết kế dẹt giúp bình ôm sát cơ thể, không gây vướng víu khi di chuyển.

Định nghĩa bình toong theo nghĩa rộng còn bao gồm các loại bình giữ nhiệt, bình nước thể thao có tính năng tương tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của bình toong

Bình toong có nguồn gốc từ nhu cầu chứa nước của binh lính trong các cuộc hành quân. Ban đầu, bình được làm từ da động vật hoặc vật liệu thiên nhiên. Theo thời gian, công nghệ phát triển, bình toong được sản xuất bằng nhôm, nhựa và inox với nhiều kiểu dáng hiện đại.

Sử dụng bình toong trong trường hợp cần mang theo nước khi di chuyển xa, hoạt động ngoài trời hoặc trong môi trường quân đội.

Bình toong sử dụng trong trường hợp nào?

Bình toong được sử dụng khi đi hành quân, dã ngoại, cắm trại, đi phượt, tập thể dục hoặc trong các hoạt động cần mang theo nước uống tiện lợi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình toong

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng bình toong trong giao tiếp và đời sống:

Ví dụ 1: “Đi cắm trại nhớ mang theo bình toong để đựng nước nhé!”

Phân tích: Bình toong được dùng như vật dụng thiết yếu cho chuyến đi dài ngày.

Ví dụ 2: “Chiếc bình toong này là kỷ vật của ông nội từ thời chiến tranh.”

Phân tích: Bình toong mang giá trị lịch sử, gắn liền với ký ức người lính.

Ví dụ 3: “Anh ấy giắt bình toong vào thắt lưng rồi lên đường.”

Phân tích: Mô tả cách mang bình toong theo phong cách quân đội.

Ví dụ 4: “Bình toong quân đội bây giờ có cả ca nhôm đi kèm rất tiện.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính đa năng của bình toong hiện đại.

Ví dụ 5: “Mình thích dùng bình toong hơn chai nhựa vì bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Bình toong được sử dụng như giải pháp thay thế đồ nhựa dùng một lần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình toong

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bình toong:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bi đông Chai nhựa dùng một lần
Bình tông Ly cốc
Bình nước Xô chậu
Bình đựng nước Bình cố định
Chai nước Thùng nước

Dịch bình toong sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình toong 水壶 (Shuǐ hú) Canteen / Water bottle 水筒 (Suitō) 수통 (Sutong)

Kết luận

Bình toong là gì? Đó là loại bình đựng nước gọn nhẹ, tiện lợi, gắn liền với hình ảnh quân đội và các hoạt động ngoài trời. Hiểu rõ khái niệm bình toong giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.