Thuỷ đậu là gì? 🤒 Nghĩa Thuỷ đậu đầy đủ

Thủy đậu là gì? Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella-Zoster gây ra, đặc trưng bởi các nốt phát ban và mụn nước nổi khắp cơ thể. Bệnh còn được gọi là trái rạ, cháy rạ trong dân gian, thường gặp ở trẻ em và có khả năng lây lan nhanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh thủy đậu nhé!

Thủy đậu nghĩa là gì?

Thủy đậu là bệnh sốt phát ban hay gặp ở trẻ em, có tính lây nhiễm cao, ngoài da nổi lên những mụn mọng nước, khi khỏi để lại những vết thâm. Đây là bệnh truyền nhiễm nhóm B theo phân loại của Bộ Y tế Việt Nam.

Trong y học: Thủy đậu (Chickenpox/Varicella) là bệnh nhiễm trùng do virus Varicella-Zoster gây ra. Virus này xâm nhập qua đường hô hấp, gây sốt và phát ban dạng bóng nước trên da và niêm mạc.

Trong dân gian: Người Việt gọi bệnh này là “trái rạ” hoặc “cháy rạ” vì các nốt mụn nước khi khô đóng vảy trông giống như vết cháy trên gốc rạ.

Đối tượng mắc bệnh: Bệnh phổ biến ở trẻ dưới 10 tuổi, nhưng người lớn chưa từng mắc hoặc chưa tiêm vắc xin vẫn có thể nhiễm bệnh với mức độ nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy đậu”

“Thủy đậu” là từ Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “đậu” (痘) nghĩa là bệnh đậu, mụn. Tên gọi này mô tả đặc điểm các mụn chứa dịch nước trên da người bệnh.

Sử dụng từ “thủy đậu” khi nói về bệnh truyền nhiễm do virus Varicella-Zoster, các triệu chứng phát ban mụn nước hoặc trong ngữ cảnh y tế, tiêm chủng phòng bệnh.

Thủy đậu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy đậu” được dùng trong lĩnh vực y tế khi chẩn đoán bệnh, tư vấn tiêm phòng vắc xin, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến bệnh truyền nhiễm ở trẻ em.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy đậu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy đậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con tôi vừa bị thủy đậu, phải nghỉ học ở nhà một tuần.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông báo tình trạng bệnh của trẻ, cần cách ly để tránh lây lan.

Ví dụ 2: “Bác sĩ khuyên nên tiêm vắc xin thủy đậu cho trẻ từ 12 tháng tuổi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, tư vấn tiêm chủng phòng bệnh.

Ví dụ 3: “Hồi nhỏ tôi từng bị trái rạ nên giờ không lo nhiễm thủy đậu nữa.”

Phân tích: Dùng cả tên dân gian “trái rạ” và tên chính thức “thủy đậu”, thể hiện miễn dịch tự nhiên sau khi mắc bệnh.

Ví dụ 4: “Thời gian ủ bệnh thủy đậu kéo dài từ 10 đến 21 ngày.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, giải thích quá trình phát triển của bệnh.

Ví dụ 5: “Phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc với người bị thủy đậu để bảo vệ thai nhi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo nguy cơ biến chứng cho đối tượng nhạy cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy đậu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thủy đậu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trái rạ Khỏe mạnh
Cháy rạ Miễn dịch
Bệnh đậu mùa nhẹ Không nhiễm bệnh
Varicella Đã tiêm phòng
Chickenpox Bình phục

Dịch “Thủy đậu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy đậu 水痘 (Shuǐdòu) Chickenpox / Varicella 水痘 (Suitō) 수두 (Sudu)

Kết luận

Thủy đậu là gì? Tóm lại, thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi mụn nước trên da. Tiêm vắc xin là cách phòng ngừa hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe gia đình bạn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.