Germanium là gì? 🧪 Nghĩa Germanium

Germanium là gì? Germanium (Ge) là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 32, thuộc nhóm á kim (bán kim loại) màu trắng bạc, có tính chất bán dẫn quan trọng trong công nghệ điện tử và quang học. Đây là nguyên tố từng mở ra kỷ nguyên công nghệ bán dẫn trước khi silicon thống trị. Cùng khám phá nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng từ “Germanium” ngay bên dưới!

Germanium nghĩa là gì?

Germanium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ge, số nguyên tử 32, thuộc nhóm IVA trong bảng tuần hoàn. Đây là danh từ chỉ một nguyên tố á kim (metalloid), mang đặc tính của cả kim loại và phi kim.

Germanium là chất bán dẫn có màu xám bạc, giòn và dễ vỡ. Nguyên tố này có khả năng vừa dẫn điện vừa cách điện tùy điều kiện, khiến nó trở thành vật liệu then chốt trong công nghệ điện tử.

Trong lĩnh vực khoa học: Germanium được sử dụng để chế tạo transistor, diode, mạch tích hợp và các linh kiện bán dẫn. Thập niên đầu của công nghệ bán dẫn hoàn toàn dựa vào germanium trước khi silicon thay thế.

Trong công nghệ quang học: Germanium có khả năng truyền dẫn ánh sáng hồng ngoại tốt, được dùng trong sản xuất thấu kính, kính nhìn đêm, cảm biến hồng ngoại và thiết bị quốc phòng.

Trong đời sống: Germanium xuất hiện trong các sản phẩm sợi quang, pin năng lượng mặt trời, đèn LED và một số sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Germanium”

Từ “Germanium” có nguồn gốc từ tiếng Latin “Germania”, nghĩa là nước Đức – quê hương của nhà hóa học Clemens Winkler, người phát hiện ra nguyên tố này vào năm 1886.

Trước đó, nhà hóa học Nga Dmitri Mendeleev đã dự đoán sự tồn tại của nguyên tố số 32 từ năm 1869 và gọi nó là “ekasilicon”.

Sử dụng “Germanium” khi nói về nguyên tố hóa học, vật liệu bán dẫn hoặc các ứng dụng trong công nghệ điện tử, quang học.

Cách sử dụng “Germanium” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Germanium” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Germanium” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Germanium” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khoa học, công nghệ, vật liệu bán dẫn hoặc sản phẩm điện tử.

Trong văn viết: “Germanium” được dùng trong tài liệu khoa học, báo cáo kỹ thuật, bài báo công nghệ và sách giáo khoa hóa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Germanium”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “Germanium” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Germanium là nguyên tố quan trọng trong sản xuất transistor.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ nguyên tố hóa học ứng dụng trong công nghệ.

Ví dụ 2: “Thấu kính Germanium được sử dụng trong thiết bị nhìn đêm quân sự.”

Phân tích: Chỉ vật liệu quang học có khả năng truyền dẫn hồng ngoại.

Ví dụ 3: “Trung Quốc sản xuất khoảng 60% lượng Germanium của thế giới.”

Phân tích: Đề cập đến nguyên tố trong bối cảnh kinh tế, thương mại quốc tế.

Ví dụ 4: “Pin mặt trời sử dụng Germanium có hiệu suất cao hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng của nguyên tố trong công nghệ năng lượng tái tạo.

Ví dụ 5: “Germanium được chiết xuất như sản phẩm phụ từ quá trình tinh chế kẽm.”

Phân tích: Mô tả quy trình khai thác nguyên tố trong công nghiệp.

“Germanium”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Germanium”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Gecmani (phiên âm tiếng Việt) Phi kim loại thuần túy
Ge (ký hiệu hóa học) Chất cách điện hoàn toàn
Á kim Kim loại kiềm
Bán dẫn Chất dẫn điện thuần túy
Silicon (nguyên tố cùng nhóm) Vật liệu cách nhiệt
Nguyên tố số 32 Hợp chất hữu cơ

Kết luận

Germanium là gì? Tóm lại, Germanium là nguyên tố hóa học có tính bán dẫn, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ điện tử và quang học. Hiểu đúng về “Germanium” giúp bạn nắm bắt kiến thức khoa học và công nghệ hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.