Ghe bản lồng là gì? 🚤 Nghĩa GBL
Ghe bản lồng là gì? Ghe bản lồng là loại ghe lớn truyền thống của Nam Bộ, có đầu mũi dài, mui che mưa nắng và lòng ghe được ngăn thành từng khoang nhỏ để chứa hàng hóa. Đây là phương tiện giao thông đường thủy đặc trưng của vùng sông nước miền Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “ghe bản lồng” trong tiếng Việt nhé!
Ghe bản lồng nghĩa là gì?
Ghe bản lồng (còn gọi là ghe lồng) là loại ghe có kích thước lớn, phần mũi dài, được trang bị mui che để bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng. Điểm đặc trưng nhất của ghe bản lồng là lòng ghe được ngăn thành nhiều khoang riêng biệt, giúp phân loại và chứa các loại hàng hóa khác nhau.
Trong đời sống Nam Bộ, “ghe bản lồng” gắn liền với hoạt động buôn bán, vận chuyển nông sản trên sông rạch. Người dân miền Tây sử dụng loại ghe này để chở lúa gạo, trái cây, hàng tạp hóa đi khắp các chợ nổi, bến sông.
Từ “bản lồng” chỉ cấu trúc có nhiều ngăn, khoang giống như những ô lồng xếp cạnh nhau. Thiết kế này giúp việc sắp xếp hàng hóa gọn gàng, tránh xáo trộn khi di chuyển trên sông nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của ghe bản lồng
Ghe bản lồng có nguồn gốc từ vùng Nam Bộ Việt Nam, xuất hiện từ thời kỳ khai hoang mở cõi. Từ này đã được ghi nhận trong Đại Nam quốc âm tự vị (1895) của Huỳnh Tịnh Của và nhiều từ điển cổ khác.
Sử dụng từ “ghe bản lồng” khi nói về loại ghe chở hàng truyền thống Nam Bộ, trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu văn hóa sông nước hoặc khi mô tả phương tiện vận tải đường thủy xưa.
Ghe bản lồng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ghe bản lồng” được dùng khi đề cập đến phương tiện vận chuyển hàng hóa trên sông, trong nghiên cứu văn hóa Nam Bộ, hoặc khi miêu tả đời sống thương hồ miền sông nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ghe bản lồng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ghe bản lồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc ghe bản lồng chở đầy trái cây từ miệt vườn về chợ nổi Cái Răng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại ghe chở hàng nông sản đặc trưng của miền Tây Nam Bộ.
Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm chủ một chiếc ghe bản lồng, buôn bán dọc theo sông Hậu.”
Phân tích: Miêu tả nghề nghiệp truyền thống của người dân vùng sông nước.
Ví dụ 3: “Ghe bản lồng là phương tiện vận tải quan trọng trong đời sống kinh tế Nam Bộ xưa.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử văn hóa.
Ví dụ 4: “Những chiếc ghe bản lồng san sát trên bến sông tạo nên khung cảnh nhộn nhịp của chợ nổi.”
Phân tích: Miêu tả cảnh sinh hoạt đặc trưng vùng sông nước miền Tây.
Ví dụ 5: “Ngày nay, ghe bản lồng dần được thay thế bằng các phương tiện hiện đại hơn.”
Phân tích: Đề cập sự thay đổi của phương tiện giao thông theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ghe bản lồng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghe bản lồng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ghe lồng | Xuồng ba lá |
| Ghe hàng | Ghe tam bản |
| Ghe chở hàng | Xuồng máy |
| Ghe buôn | Ghe câu |
| Thuyền buôn | Ghe đò |
| Ghe bầu | Tàu thuyền hiện đại |
Dịch ghe bản lồng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ghe bản lồng | 货舱船 (Huò cāng chuán) | Cargo sampan | 貨物船 (Kamotsubune) | 화물선 (Hwamulseon) |
Kết luận
Ghe bản lồng là gì? Tóm lại, ghe bản lồng là loại ghe chở hàng truyền thống của Nam Bộ với thiết kế nhiều khoang, gắn liền với văn hóa sông nước và đời sống thương hồ miền Tây Việt Nam.
