Tháo khoán là gì? 💪 Ý nghĩa Tháo khoán

Tháo khoán là gì? Tháo khoán là để cho được tự do làm điều mà trước đây vốn bị hạn chế, ngăn giữ hoặc kiểm soát. Đây là từ khẩu ngữ thông dụng trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc thả lỏng, không còn ràng buộc hay quản lý chặt chẽ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “tháo khoán” trong đời sống nhé!

Tháo khoán nghĩa là gì?

Tháo khoán là thả lỏng, cho phép tự do thực hiện điều gì đó mà trước đây bị hạn chế, kiểm soát hoặc ràng buộc. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Từ “tháo khoán” được cấu thành từ hai thành tố:

Về mặt ngữ nghĩa: “Tháo” mang nghĩa gỡ bỏ, tháo gỡ sự ràng buộc; “khoán” liên quan đến việc giao phó, khoán việc. Ghép lại, tháo khoán diễn tả hành động gỡ bỏ sự kiểm soát, để cho tự do hoạt động.

Trong tài chính: Tháo khoán còn mang nghĩa giải phóng tiền, cấp phát kinh phí cho một hoạt động nào đó.

Trong đời sống: Từ này thường dùng khi mô tả việc không còn kiểm soát, quản lý chặt chẽ như trước, cho phép mọi người tự do hành động theo ý muốn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tháo khoán”

“Tháo khoán” là từ thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thân mật. Từ này phản ánh cách diễn đạt hình tượng của người Việt về việc gỡ bỏ sự ràng buộc.

Sử dụng từ “tháo khoán” khi muốn diễn tả việc thả lỏng kiểm soát, cho phép tự do trong hoạt động, công việc hoặc sinh hoạt.

Tháo khoán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tháo khoán” được dùng khi mô tả việc không còn kiểm soát chặt chẽ, cho phép tự do hoạt động trong công việc, quản lý hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháo khoán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tháo khoán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ thầu tháo khoán, cho thợ nghỉ một buổi.”

Phân tích: Người chủ thầu thả lỏng quy định, cho phép công nhân được nghỉ ngơi tự do.

Ví dụ 2: “Tháo khoán, không bán vé vào cửa.”

Phân tích: Không còn kiểm soát việc bán vé, ai cũng được tự do vào cửa.

Ví dụ 3: “Bố mẹ tháo khoán cho con cái tự quyết định chuyện học hành.”

Phân tích: Phụ huynh không còn kiểm soát chặt, để con tự do lựa chọn.

Ví dụ 4: “Công ty tháo khoán giờ giấc làm việc, nhân viên được linh hoạt hơn.”

Phân tích: Doanh nghiệp nới lỏng quy định về thời gian, tạo sự tự do cho nhân viên.

Ví dụ 5: “Cơ quan tháo khoán kinh phí cho dự án triển khai.”

Phân tích: Giải phóng nguồn tiền, cấp phát kinh phí để thực hiện dự án.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tháo khoán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháo khoán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thả lỏng Kiểm soát
Buông lỏng Siết chặt
Nới lỏng Ràng buộc
Tự do hóa Hạn chế
Giải phóng Quản thúc
Mở cửa Đóng cửa

Dịch “Tháo khoán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tháo khoán 放任 (Fàngrèn) Give free rein 自由にさせる (Jiyū ni saseru) 자유롭게 하다 (Jayuropge hada)

Kết luận

Tháo khoán là gì? Tóm lại, tháo khoán là từ khẩu ngữ chỉ việc thả lỏng, cho phép tự do làm điều trước đây bị hạn chế. Hiểu đúng từ “tháo khoán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.