Đen trùi trũi là gì? ⚫ Nghĩa
Đen trùi trũi là gì? Đen trùi trũi là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, dùng để miêu tả màu đen đậm kết hợp với hình dáng tròn trịa, mập mạp hoặc vật thể có bề mặt đen bóng. Đây là cách diễn đạt dân dã, giàu hình ảnh trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng “đen trùi trũi” ngay bên dưới!
Đen trùi trũi nghĩa là gì?
Đen trùi trũi là tính từ ghép miêu tả vật hoặc người có màu đen đậm, thường đi kèm với hình dáng tròn, đầy đặn hoặc bề mặt bóng láng. Từ này thuộc nhóm từ láy tượng hình trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “đen trùi trũi” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ màu đen đậm trên vật có hình dáng tròn, mập. Ví dụ: “Con lợn đen trùi trũi nằm trong chuồng.”
Nghĩa mở rộng: Miêu tả người có làn da đen bóng khỏe mạnh. Ví dụ: “Thằng bé đen trùi trũi mà khỏe như vâm.”
Trong văn nói: Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước khi miêu tả người hoặc động vật.
Đen trùi trũi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đen trùi trũi” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ “đen” kết hợp với từ láy “trùi trũi” để nhấn mạnh cả màu sắc lẫn hình dáng tròn trịa.
Sử dụng “đen trùi trũi” khi muốn miêu tả vật hoặc người vừa có màu đen đậm vừa có hình dáng đầy đặn, tròn trịa.
Cách sử dụng “Đen trùi trũi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đen trùi trũi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đen trùi trũi” trong tiếng Việt
Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính gần gũi. Ví dụ: “Con chó nhà bác đen trùi trũi dễ thương quá.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đen trùi trũi”
Từ “đen trùi trũi” được dùng linh hoạt khi miêu tả người, động vật hoặc vật thể:
Ví dụ 1: “Con trâu đen trùi trũi đang gặm cỏ ngoài đồng.”
Phân tích: Miêu tả con trâu có màu đen bóng và thân hình to tròn.
Ví dụ 2: “Thằng cu đi nắng suốt hè, giờ đen trùi trũi.”
Phân tích: Miêu tả đứa trẻ da đen rám, khỏe mạnh, tròn trịa.
Ví dụ 3: “Quả mận chín đen trùi trũi trông ngon mắt.”
Phân tích: Miêu tả quả mận chín có màu đen đậm và hình dáng tròn căng.
Ví dụ 4: “Con gà ác đen trùi trũi giá đắt hơn gà thường.”
Phân tích: Miêu tả giống gà có màu đen tuyền, thân tròn mập.
Ví dụ 5: “Viên than đen trùi trũi lăn ra khỏi bếp.”
Phân tích: Miêu tả viên than có màu đen và hình dáng tròn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đen trùi trũi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đen trùi trũi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “đen trùi trũi” cho vật dẹt, mỏng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho vật có hình dáng tròn, đầy đặn. Vật dẹt nên dùng “đen sì”, “đen kịt”.
Trường hợp 2: Nhầm với “đen thui” (chỉ màu đen do cháy).
Cách dùng đúng: “Đen trùi trũi” nhấn mạnh cả màu sắc lẫn hình dáng, còn “đen thui” chỉ nhấn mạnh màu đen.
“Đen trùi trũi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đen trùi trũi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đen thui | Trắng tinh |
| Đen bóng | Trắng nõn |
| Đen ngòm | Trắng hồng |
| Đen sì | Trắng trẻo |
| Đen kịt | Trắng ngần |
| Đen láy | Trắng bóc |
Kết luận
Đen trùi trũi là gì? Tóm lại, đen trùi trũi là từ láy miêu tả màu đen đậm kết hợp hình dáng tròn trịa, đầy đặn. Hiểu đúng từ “đen trùi trũi” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong tiếng Việt.
