Cát tuyến là gì? 📐 Ý nghĩa, cách dùng Cát tuyến

Cát tuyến là gì? Cát tuyến là đường thẳng cắt một đường khác (đường tròn, đường cong, đường thẳng) tại hai điểm phân biệt. Đây là khái niệm quan trọng trong chương trình hình học lớp 9, thường xuất hiện trong các bài toán về đường tròn. Cùng khám phá chi tiết định nghĩa, tính chất và cách vẽ cát tuyến ngay bên dưới!

Cát tuyến nghĩa là gì?

Cát tuyến là một từ Hán Việt, trong đó “cát” có nghĩa là cắt, “tuyến” có nghĩa là đường thẳng. Cát tuyến là đường thẳng cắt ngang qua một đối tượng hình học tại hai điểm khác nhau. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học, cụ thể là hình học.

Trong chương trình Toán lớp 9, “cát tuyến” được định nghĩa như sau:

Cát tuyến của đường tròn: Là đường thẳng cắt đường tròn tại hai điểm phân biệt. Hai điểm giao này đều thuộc đường tròn.

Trường hợp đặc biệt: Khi cát tuyến đi qua tâm của đường tròn, nó sẽ trùng với đường kính của đường tròn đó.

Cát tuyến của hai đường thẳng: Là một đường thẳng cắt cả hai đường thẳng cho trước tại hai điểm phân biệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cát tuyến”

Từ “cát tuyến” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được sử dụng trong toán học để chỉ đường thẳng cắt một đối tượng hình học. Thuật ngữ này xuất hiện trong chương trình hình học phổ thông, đặc biệt từ lớp 9.

Sử dụng “cát tuyến” khi nói về đường thẳng cắt đường tròn, đường cong hoặc các đường thẳng khác tại hai điểm phân biệt, phân biệt với tiếp tuyến (chỉ chạm tại một điểm).

Cách sử dụng “Cát tuyến” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cát tuyến” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cát tuyến” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cát tuyến” thường được sử dụng trong các buổi học toán, thảo luận bài tập hình học hoặc khi giải thích các khái niệm liên quan đến đường tròn.

Trong văn viết: “Cát tuyến” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra, đề thi toán học và các tài liệu tham khảo về hình học. Cần phân biệt rõ với “tiếp tuyến” để tránh nhầm lẫn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cát tuyến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cát tuyến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đường thẳng a cắt đường tròn (O) tại hai điểm A và B, ta gọi đường thẳng a là cát tuyến của đường tròn (O).”

Phân tích: Định nghĩa cơ bản của cát tuyến đường tròn trong sách giáo khoa.

Ví dụ 2: “Từ điểm M nằm ngoài đường tròn, vẽ cát tuyến MCD không đi qua tâm O.”

Phân tích: Dùng trong đề bài tập toán hình học lớp 9.

Ví dụ 3: “Bình phương độ dài tiếp tuyến bằng tích hai đoạn của cát tuyến.”

Phân tích: Phát biểu tính chất quan trọng về mối quan hệ giữa tiếp tuyến và cát tuyến.

Ví dụ 4: “Khi hai dây cung của đường tròn giao nhau, tích độ dài các đoạn thẳng tạo bởi giao điểm luôn bằng nhau.”

Phân tích: Định lý về dây cung cắt nhau, liên quan đến tính chất của cát tuyến.

Ví dụ 5: “Cần phân biệt rõ đường cát tuyến và đường tiếp tuyến khi làm bài tập về đường tròn.”

Phân tích: Lưu ý quan trọng khi học về cát tuyến trong hình học.

“Cát tuyến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cát tuyến”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt
Đường cắt Tiếp tuyến
Secant (tiếng Anh) Đường song song
Đường thẳng cắt Đường không giao nhau
Dây cung (trường hợp đặc biệt) Đường tiếp xúc
Đường kính (khi qua tâm) Đường nằm ngoài
Đường giao tuyến Đường không cắt

Kết luận

Cát tuyến là gì? Tóm lại, cát tuyến là đường thẳng cắt đường tròn hoặc đường cong tại hai điểm phân biệt, là kiến thức quan trọng trong chương trình hình học lớp 9. Hiểu đúng khái niệm “cát tuyến” giúp học sinh giải quyết tốt các bài toán về đường tròn và tam giác đồng dạng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.