Cán cân là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Cán cân

Cán cân là gì? Cán cân là đòn cân, thường dùng để ví mối tương quan giữa hai lực lượng hoặc hai đại lượng đối lập nhau. Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh tế, chính trị và đời sống, thể hiện sự cân bằng hoặc chênh lệch giữa các yếu tố. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cán cân” nhé!

Cán cân nghĩa là gì?

Cán cân là thanh ngang của chiếc cân, dùng để chỉ mối tương quan, so sánh giữa hai bên đối lập. Từ này mang ý nghĩa biểu tượng về sự cân bằng hoặc nghiêng lệch.

Trong các lĩnh vực khác nhau, “cán cân” có những ý nghĩa cụ thể:

Trong kinh tế: Cán cân thương mại là bảng so sánh giữa tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia. Nếu xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, cán cân thặng dư; ngược lại là thâm hụt.

Trong chính trị – quân sự: Cán cân lực lượng chỉ sự so sánh sức mạnh giữa hai phe, hai bên đối đầu.

Trong pháp luật: Cán cân công lý là biểu tượng của sự công bằng, minh bạch trong xét xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cán cân”

“Cán cân” là từ thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh cái cân truyền thống với thanh đòn ngang (cán) và hai đĩa cân hai bên. Từ xa xưa, chiếc cân đã là biểu tượng của sự công bằng, chính xác.

Sử dụng “cán cân” khi muốn so sánh, đối chiếu hai yếu tố đối lập hoặc nói về trạng thái cân bằng, mất cân bằng trong các lĩnh vực.

Cán cân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cán cân” được dùng khi phân tích kinh tế, so sánh lực lượng, bàn về công lý, hoặc khi muốn diễn tả sự tương quan giữa hai phía đối lập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cán cân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cán cân”:

Ví dụ 1: “Cán cân thương mại Việt Nam năm nay đạt thặng dư kỷ lục.”

Phân tích: Chỉ xuất khẩu vượt nhập khẩu, nền kinh tế có lợi thế thương mại.

Ví dụ 2: “Cán cân lực lượng đang nghiêng về phía đội chủ nhà.”

Phân tích: So sánh sức mạnh, cho thấy đội chủ nhà đang chiếm ưu thế.

Ví dụ 3: “Cán cân công lý phải luôn được giữ thăng bằng.”

Phân tích: Nhấn mạnh nguyên tắc công bằng, không thiên vị trong pháp luật.

Ví dụ 4: “Cán cân quyền lực trong khu vực đang thay đổi.”

Phân tích: Diễn tả sự dịch chuyển ảnh hưởng giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Ví dụ 5: “Cán cân thanh toán quốc tế phản ánh tình hình kinh tế đối ngoại.”

Phân tích: Thuật ngữ kinh tế chỉ tổng hợp các giao dịch tiền tệ với nước ngoài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cán cân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cán cân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đòn cân Mất cân bằng
Sự cân bằng Chênh lệch
Tương quan Thiên lệch
Thế cân bằng Bất đối xứng
Sự đối trọng Nghiêng hẳn
Cân đối Lệch pha

Dịch “Cán cân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cán cân 秤杆 (Chèng gǎn) / 天平 (Tiānpíng) Balance / Scale 天秤 (Tenbin) 저울대 (Jeoulde)

Kết luận

Cán cân là gì? Tóm lại, cán cân là đòn cân, biểu tượng cho sự tương quan giữa hai lực lượng đối lập. Hiểu rõ từ “cán cân” giúp bạn sử dụng chính xác trong kinh tế, chính trị và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.