Cáng đáng là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Cáng đáng
Cáng đáng là gì? Cáng đáng là động từ chỉ hành động nhận lấy và thực hiện công việc khó khăn, coi đó là trách nhiệm và nghĩa vụ của mình. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự gánh vác, đảm đương trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “cáng đáng” nhé!
Cáng đáng nghĩa là gì?
Cáng đáng là động từ trong tiếng Việt, mang ý nghĩa nhận lấy và làm một công việc khó khăn, coi đó như nghĩa vụ của bản thân. Từ này thường dùng khi nói về những việc nặng nề, đòi hỏi trách nhiệm cao.
Trong cuộc sống, “cáng đáng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong gia đình: Khi một người phải lo liệu mọi việc trong nhà, từ kinh tế đến chăm sóc con cái, ta nói người đó “cáng đáng” việc gia đình.
Trong công việc: Khi ai đó nhận thêm nhiệm vụ khó khăn của đồng nghiệp hoặc tổ chức, họ đang “cáng đáng” công việc chung.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để ca ngợi những người có tinh thần trách nhiệm, biết gánh vác việc khó vì người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cáng đáng”
“Cáng đáng” là từ Hán Việt, được ghép từ hai thành tố: “Cáng” (扛) nghĩa là gánh vác, mang vác; “Đáng” (擋) thể hiện sự xứng đáng, có khả năng gánh vác. Kết hợp lại, từ này diễn tả hành động nhận trách nhiệm một cách xứng đáng.
Sử dụng “cáng đáng” khi muốn nhấn mạnh việc ai đó chủ động nhận và hoàn thành công việc khó khăn với tinh thần trách nhiệm cao.
Cáng đáng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cáng đáng” được dùng khi diễn tả việc một người nhận lãnh công việc nặng nề, khó khăn và coi đó là bổn phận của mình, thường trong bối cảnh gia đình hoặc công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cáng đáng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cáng đáng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bố mất sớm, mẹ phải một mình cáng đáng nuôi ba đứa con ăn học.”
Phân tích: Diễn tả người mẹ gánh vác toàn bộ trách nhiệm gia đình trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 2: “Sức yếu, tôi không cáng đáng nổi công việc này.”
Phân tích: Thể hiện sự bất lực khi không đủ khả năng đảm nhận việc quá sức mình.
Ví dụ 3: “Anh ấy sẵn sàng cáng đáng mọi việc khó khăn của nhóm.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần trách nhiệm, sẵn lòng nhận việc khó vì tập thể.
Ví dụ 4: “Dù còn trẻ, cô ấy đã biết cáng đáng việc nhà giúp cha mẹ.”
Phân tích: Khen ngợi sự trưởng thành, biết gánh vác trách nhiệm từ sớm.
Ví dụ 5: “Trong lúc giám đốc vắng mặt, phó giám đốc cáng đáng điều hành công ty.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ việc đảm nhận vai trò lãnh đạo tạm thời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cáng đáng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cáng đáng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gánh vác | Thoái thác |
| Đảm đương | Trốn tránh |
| Đảm nhiệm | Chối bỏ |
| Đảm nhận | Từ chối |
| Chịu trách nhiệm | Phủ nhận |
| Gánh chịu | Đùn đẩy |
Dịch “Cáng đáng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cáng đáng | 承担 (Chéngdān) | To undertake / To shoulder | 引き受ける (Hikiukeru) | 맡다 (Matda) |
Kết luận
Cáng đáng là gì? Tóm lại, cáng đáng là động từ chỉ việc nhận lãnh và hoàn thành công việc khó khăn với tinh thần trách nhiệm cao. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chùng chình là gì? 🥤 Nghĩa và giải thích Chùng chình
- Châm bẩm là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Châm bẩm
- Bặt tăm là gì? 👻 Ý nghĩa, cách dùng Bặt tăm
- Bỏng là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích từ Bỏng
- Chính ngạch là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Chính ngạch
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
