Bệnh binh là gì? 🤕 Nghĩa và giải thích Bệnh binh

Bệnh binh là gì? Bệnh binh là quân nhân, công an nhân dân mắc bệnh có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên khi làm nhiệm vụ cấp bách, nguy hiểm mà không đủ điều kiện hưởng chế độ hưu trí. Đây là một trong những đối tượng người có công với cách mạng được Nhà nước ưu đãi. Cùng tìm hiểu điều kiện công nhận, chế độ và cách phân biệt bệnh binh với thương binh nhé!

Bệnh binh nghĩa là gì?

Bệnh binh là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ trong Quân đội nhân dân và sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ trong Công an nhân dân bị mắc bệnh có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên khi làm nhiệm vụ cấp bách, nguy hiểm. Khi không đủ điều kiện hưởng chế độ hưu trí, họ được cấp “Giấy chứng nhận bệnh binh” khi thôi phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Trong pháp luật Việt Nam: Theo Điều 26 Pháp lệnh 02/2020/UBTVQH14, bệnh binh là một trong những đối tượng người có công với cách mạng. Họ được hưởng các chế độ ưu đãi đặc biệt từ Nhà nước như trợ cấp hằng tháng, điều dưỡng phục hồi sức khỏe, hỗ trợ nhà ở.

Phân biệt bệnh binh và thương binh: Thương binh bị thương tật do chiến đấu hoặc công tác với tỷ lệ tổn thương từ 21% trở lên. Còn bệnh binh phải có tỷ lệ tổn thương từ 61% trở lên do mắc bệnh khi làm nhiệm vụ nguy hiểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bệnh binh”

Từ “bệnh binh” là từ Hán-Việt, trong đó “bệnh” (病) nghĩa là ốm đau, “binh” (兵) nghĩa là người lính. Khái niệm này xuất hiện trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ năm 1978 qua Quyết định số 78-CP của Hội đồng Chính phủ.

Sử dụng từ “bệnh binh” khi nói về quân nhân, công an mắc bệnh nặng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ và được Nhà nước công nhận là người có công.

Bệnh binh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bệnh binh” được dùng trong văn bản pháp luật, chính sách xã hội, hoặc khi đề cập đến chế độ ưu đãi người có công với cách mạng tại Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bệnh binh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bệnh binh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông Nguyễn Văn A là bệnh binh hạng 2, được hưởng trợ cấp hằng tháng từ Nhà nước.”

Phân tích: Dùng để chỉ người đã được cấp Giấy chứng nhận bệnh binh với tỷ lệ tổn thương từ 61-80%.

Ví dụ 2: “Ngày 27/7 là dịp để tri ân các thương binh, bệnh binh và gia đình liệt sĩ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn vinh người có công với cách mạng nhân ngày Thương binh – Liệt sĩ.

Ví dụ 3: “Anh ấy bị mắc bệnh nặng khi tham gia cứu hộ thiên tai, đủ điều kiện được công nhận là bệnh binh.”

Phân tích: Chỉ trường hợp quân nhân mắc bệnh khi thực hiện nhiệm vụ cứu nạn, cứu hộ.

Ví dụ 4: “Bệnh binh có tỷ lệ tổn thương từ 81% trở lên được điều dưỡng phục hồi sức khỏe hằng năm.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật quy định chế độ ưu đãi đối với bệnh binh nặng.

Ví dụ 5: “Con của bệnh binh được ưu tiên trong tuyển sinh, tuyển dụng theo quy định.”

Phân tích: Chỉ chế độ ưu đãi dành cho thân nhân của bệnh binh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bệnh binh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bệnh binh”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Thương bệnh binh Quân nhân khỏe mạnh
Người có công Người bình thường
Quân nhân mất sức Chiến sĩ tại ngũ
Thương binh Công dân thường
Cựu chiến binh Thanh niên nhập ngũ
Người hưởng chế độ ưu đãi Người không thuộc diện chính sách

Dịch “Bệnh binh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bệnh binh 病兵 (Bìng bīng) Sick soldier / Disabled veteran 病兵 (Byōhei) 병사 (Byeongsa)

Kết luận

Bệnh binh là gì? Tóm lại, bệnh binh là quân nhân, công an mắc bệnh nặng khi làm nhiệm vụ nguy hiểm, được Nhà nước công nhận là người có công và hưởng các chế độ ưu đãi xứng đáng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.