Cám cảnh là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Cám cảnh
Cám cảnh là gì? Cám cảnh là cảm xúc xót xa, thương cảm khi chứng kiến hoàn cảnh khó khăn, éo le của người khác hoặc của chính mình. Đây là từ Hán Việt thể hiện sự đồng cảm sâu sắc trước những nghịch cảnh cuộc đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cám cảnh” nhé!
Cám cảnh nghĩa là gì?
Cám cảnh là trạng thái tâm lý xúc động, thương xót khi nhìn thấy hoặc nghĩ đến hoàn cảnh đáng thương của ai đó. Từ này thường dùng để diễn tả sự đồng cảm trước nỗi khổ, sự bất hạnh.
Trong cuộc sống, “cám cảnh” mang nhiều sắc thái:
Trong văn học: Cám cảnh thường xuất hiện khi tác giả miêu tả nhân vật rơi vào hoàn cảnh bi đát, gợi lên sự thương cảm nơi người đọc.
Trong giao tiếp đời thường: Người ta nói “cám cảnh” khi chứng kiến ai đó gặp khó khăn, ví dụ: “Nhìn cảnh mẹ già bán vé số nuôi con mà cám cảnh quá.”
Trong tự sự: Đôi khi “cám cảnh” dùng để nói về chính mình khi nhìn lại hoàn cảnh của bản thân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cám cảnh”
“Cám cảnh” là từ Hán Việt, trong đó “cám” (感) nghĩa là cảm động, xúc động; “cảnh” (景) nghĩa là cảnh tượng, hoàn cảnh. Ghép lại, từ này chỉ sự xúc động trước một cảnh tượng nào đó.
Sử dụng “cám cảnh” khi muốn diễn tả cảm xúc thương xót, đồng cảm trước hoàn cảnh khó khăn, éo le của người khác.
Cám cảnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cám cảnh” được dùng khi chứng kiến hoàn cảnh đáng thương, khi kể về nỗi khổ của ai đó, hoặc khi tự nhìn lại cuộc sống khó khăn của chính mình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cám cảnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cám cảnh”:
Ví dụ 1: “Nhìn đứa trẻ mồ côi lang thang xin ăn, ai cũng cám cảnh.”
Phân tích: Diễn tả sự thương xót khi chứng kiến hoàn cảnh đáng thương của trẻ em.
Ví dụ 2: “Nghe kể chuyện gia đình anh ấy mà tôi cám cảnh vô cùng.”
Phân tích: Thể hiện sự đồng cảm sau khi nghe về hoàn cảnh khó khăn của người khác.
Ví dụ 3: “Cám cảnh cho thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa.”
Phân tích: Bày tỏ sự thương cảm với số phận chung của một nhóm người.
Ví dụ 4: “Nhìn lại cuộc đời mình, ông cụ không khỏi cám cảnh.”
Phân tích: Dùng để nói về cảm xúc khi tự nhìn lại hoàn cảnh bản thân.
Ví dụ 5: “Cám cảnh cho những người lao động nghèo phải bươn chải mưu sinh.”
Phân tích: Thể hiện lòng trắc ẩn với những người có cuộc sống vất vả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cám cảnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cám cảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thương cảm | Vô cảm |
| Xót xa | Thờ ơ |
| Động lòng | Lạnh lùng |
| Trắc ẩn | Dửng dưng |
| Thương xót | Chai sạn |
| Đồng cảm | Vô tâm |
Dịch “Cám cảnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cám cảnh | 感慨 (Gǎnkǎi) | Feel sympathy / Feel touched | 感慨する (Kangai suru) | 감개하다 (Gamgaehada) |
Kết luận
Cám cảnh là gì? Tóm lại, cám cảnh là cảm xúc xót xa, thương cảm khi chứng kiến hoàn cảnh khó khăn. Hiểu từ “cám cảnh” giúp bạn diễn đạt sự đồng cảm một cách tinh tế hơn.
