Vòi là gì? 🚰 Nghĩa Vòi, giải thích

Vòi là gì? Vòi là danh từ chỉ bộ phận dài, rỗng dùng để dẫn nước hoặc chất lỏng; cũng chỉ phần mũi dài của voi hoặc hành động đòi hỏi, nài nỉ dai dẳng. Đây là từ đa nghĩa quen thuộc trong tiếng Việt với nhiều cách sử dụng thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng “vòi” chuẩn xác ngay bên dưới!

Vòi nghĩa là gì?

Vòi là danh từ chỉ bộ phận hình ống dài, rỗng ruột dùng để dẫn chất lỏng ra ngoài; hoặc chỉ phần mũi kéo dài của một số loài động vật. Ngoài ra, “vòi” còn được dùng như động từ trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “vòi” có nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Dụng cụ dẫn nước: Chỉ bộ phận lắp vào đường ống để điều khiển dòng chảy. Ví dụ: vòi nước, vòi sen, vòi rửa bát.

Nghĩa 2 – Bộ phận cơ thể động vật: Phần mũi dài của voi hoặc bộ phận hút mật của côn trùng. Ví dụ: vòi voi, vòi bướm.

Nghĩa 3 – Bộ phận thực vật: Phần cuống xoắn của cây leo dùng để bám. Ví dụ: vòi bí, vòi mướp.

Nghĩa 4 – Động từ (khẩu ngữ): Hành động đòi hỏi, nài nỉ dai dẳng để được cho hoặc mua thứ gì đó. Ví dụ: “Con bé cứ vòi mẹ mua đồ chơi.”

Vòi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vòi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với đời sống sinh hoạt và quan sát tự nhiên của người Việt. Hình ảnh vòi nước, vòi voi đều quen thuộc trong văn hóa dân gian.

Sử dụng “vòi” khi nói về dụng cụ dẫn nước, bộ phận động vật hoặc hành động đòi hỏi.

Cách sử dụng “Vòi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vòi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vòi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật dụng hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: vòi nước, vòi phun, vòi voi, vòi bướm.

Động từ: Chỉ hành động nài nỉ, đòi hỏi (thường dùng cho trẻ em). Ví dụ: vòi quà, vòi tiền, vòi vĩnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vòi”

Từ “vòi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Nhớ khóa vòi nước trước khi ra khỏi nhà.”

Phân tích: Danh từ chỉ dụng cụ điều khiển dòng nước trong gia đình.

Ví dụ 2: “Vòi voi có thể nâng vật nặng hàng trăm ký.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận mũi dài, linh hoạt của con voi.

Ví dụ 3: “Con bé suốt ngày vòi mẹ mua búp bê.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đòi hỏi, nài nỉ dai dẳng.

Ví dụ 4: “Vòi bí leo lên giàn rất nhanh.”

Phân tích: Danh từ chỉ phần cuống xoắn của cây bí dùng để bám.

Ví dụ 5: “Lính cứu hỏa dùng vòi rồng dập lửa.”

Phân tích: Danh từ chỉ ống phun nước áp lực cao trong chữa cháy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vòi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vòi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vòi” với “vói” (với tay lấy).

Cách dùng đúng: “Mở vòi nước” (không phải “mở vói nước”).

Trường hợp 2: Dùng “vòi” (động từ) trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: “Vòi vĩnh” mang sắc thái khẩu ngữ, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

“Vòi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vòi” (nghĩa động từ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòi vĩnh Nhường nhịn
Nài nỉ Từ chối
Đòi hỏi Chấp nhận
Năn nỉ Cam chịu
Xin xỏ Tự lập
Làm nũng Độc lập

Kết luận

Vòi là gì? Tóm lại, vòi là từ đa nghĩa chỉ dụng cụ dẫn nước, bộ phận động vật hoặc hành động đòi hỏi. Hiểu đúng từ “vòi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.