A-xít sun-fua-rích là gì? ⚠️ AXSFR
A-xít sun-fua-rích là gì? A-xít sun-fua-rích (H2SO4) là một axit vô cơ mạnh, được tạo thành từ các nguyên tố lưu huỳnh, oxy và hydro, có dạng chất lỏng không màu, sánh như dầu và tan vô hạn trong nước. Đây là loại hóa chất được mệnh danh là “vua của các hóa chất” vì ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Cùng tìm hiểu tính chất, cách điều chế và ứng dụng của a-xít sun-fua-rích nhé!
A-xít sun-fua-rích nghĩa là gì?
A-xít sun-fua-rích là một axit vô cơ có công thức hóa học H2SO4, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, không mùi, sánh như dầu, nặng hơn nước và có khả năng tan vô hạn trong nước. Tên gọi khác của chất này là axit sulfuric, dầu sulfate hoặc hydro sulfat.
Trong hóa học, a-xít sun-fua-rích được phân thành hai loại:
A-xít sun-fua-rích loãng: Là axit mạnh, có đầy đủ tính chất của một axit thông thường như làm đổi màu quỳ tím, tác dụng với kim loại, bazơ, oxit bazơ và muối.
A-xít sun-fua-rích đặc (98%): Ngoài tính axit mạnh, còn có tính oxi hóa cao và đặc biệt là tính háo nước. H2SO4 đặc có thể làm than hóa đường, giấy và nhiều hợp chất hữu cơ khác.
Trong đời sống: A-xít sun-fua-rích là thành phần của mưa axit – hiện tượng ô nhiễm môi trường phổ biến. Nếu bạn dính nước mưa và cảm thấy rát, khó chịu thì đó là do tác dụng của axit này.
Nguồn gốc và xuất xứ của “A-xít sun-fua-rích”
Tên gọi “a-xít sun-fua-rích” bắt nguồn từ tiếng Pháp “acide sulfurique”, trong đó “sulfur” nghĩa là lưu huỳnh – nguyên tố chính cấu tạo nên axit này. Trong tiếng Anh gọi là sulfuric acid.
Sử dụng từ “a-xít sun-fua-rích” khi nói về hợp chất H2SO4 trong hóa học, công nghiệp sản xuất, xử lý nước thải, hoặc khi đề cập đến phân bón và ắc quy.
A-xít sun-fua-rích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “a-xít sun-fua-rích” được dùng trong sản xuất phân bón, luyện kim, chế tạo pin ắc quy, xử lý nước thải, sản xuất chất tẩy rửa, thuốc nhuộm và dược phẩm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “A-xít sun-fua-rích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “a-xít sun-fua-rích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “A-xít sun-fua-rích được dùng làm chất điện giải trong bình ắc quy xe máy, ô tô.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng phổ biến của H2SO4 trong ngành sản xuất pin và ắc quy chì-axit.
Ví dụ 2: “Khi pha loãng a-xít sun-fua-rích, phải rót axit vào nước chứ không làm ngược lại.”
Phân tích: Mô tả nguyên tắc an toàn quan trọng khi xử lý H2SO4 do phản ứng tỏa nhiệt mạnh.
Ví dụ 3: “Mưa axit chứa a-xít sun-fua-rích gây hại cho cây trồng và công trình kiến trúc.”
Phân tích: Chỉ tác hại môi trường của H2SO4 trong hiện tượng mưa axit.
Ví dụ 4: “A-xít sun-fua-rích đặc có thể làm than hóa đường trắng.”
Phân tích: Miêu tả tính háo nước đặc trưng của H2SO4 đặc trong thí nghiệm hóa học.
Ví dụ 5: “Hàng năm thế giới sản xuất khoảng 160 triệu tấn a-xít sun-fua-rích phục vụ công nghiệp.”
Phân tích: Cho thấy tầm quan trọng của H2SO4 trong nền kinh tế toàn cầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “A-xít sun-fua-rích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “a-xít sun-fua-rích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Axit sunfuric | Bazơ |
| H2SO4 | Kiềm |
| Sulfuric acid | Natri hidroxit (NaOH) |
| Dầu sulfate | Kali hidroxit (KOH) |
| Hydro sulfat | Canxi hidroxit (Ca(OH)2) |
Dịch “A-xít sun-fua-rích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-xít sun-fua-rích | 硫酸 (Liúsuān) | Sulfuric acid | 硫酸 (Ryūsan) | 황산 (Hwangsan) |
Kết luận
A-xít sun-fua-rích là gì? Tóm lại, a-xít sun-fua-rích (H2SO4) là axit vô cơ mạnh, được mệnh danh là “vua hóa chất” với ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, nông nghiệp và đời sống. Hiểu rõ tính chất của H2SO4 giúp bạn sử dụng an toàn và hiệu quả.
