A-xít clo-hi-đrích là gì? ⚗️ AXCHĐ
A-xít clo-hi-đrích là gì? A-xít clo-hi-đrích (HCl) là một axit vô cơ mạnh, được tạo thành từ sự hòa tan của khí hiđro clorua trong nước, có công thức hóa học HCl. Đây là loại axit phổ biến trong công nghiệp và cũng tồn tại tự nhiên trong dịch vị dạ dày người. Cùng tìm hiểu tính chất, ứng dụng và cách sử dụng a-xít clo-hi-đrích an toàn nhé!
A-xít clo-hi-đrích nghĩa là gì?
A-xít clo-hi-đrích là dung dịch nước của khí hiđro clorua (HCl), là một axit mạnh có tính ăn mòn cao, không màu hoặc vàng nhạt, có mùi hăng đặc trưng. Tên gọi khác của chất này là axit muriatic hoặc hydrochloric acid.
Trong hóa học, a-xít clo-hi-đrích được phân loại như sau:
Về cấu tạo: Phân tử HCl gồm một nguyên tử hiđro (H) liên kết với một nguyên tử clo (Cl) bằng liên kết cộng hóa trị. Khi hòa tan trong nước, HCl phân ly hoàn toàn thành ion H+ và Cl-.
Về tính chất: A-xít clo-hi-đrích là axit mạnh, làm quỳ tím chuyển đỏ, tác dụng được với kim loại, bazơ, oxit bazơ và muối. Dung dịch đậm đặc có nồng độ tối đa khoảng 37-40%.
Trong cơ thể người: HCl là thành phần của dịch vị dạ dày, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “A-xít clo-hi-đrích”
Tên gọi “a-xít clo-hi-đrích” bắt nguồn từ tiếng Pháp “acide chlorhydrique”, được Việt hóa thành cách viết có gạch nối. Trong tiếng Anh gọi là hydrochloric acid, tiếng Latin gọi là acidum salis (axit muối).
Sử dụng từ “a-xít clo-hi-đrích” khi nói về hợp chất HCl trong hóa học, công nghiệp, hoặc khi đề cập đến các ứng dụng xử lý kim loại, sản xuất thực phẩm.
A-xít clo-hi-đrích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “a-xít clo-hi-đrích” được dùng trong công nghiệp tẩy gỉ thép, sản xuất nhựa PVC, xử lý nước, chế biến thực phẩm, và trong phòng thí nghiệm hóa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “A-xít clo-hi-đrích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “a-xít clo-hi-đrích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “A-xít clo-hi-đrích nồng độ 18% được dùng để tẩy gỉ thép trong công nghiệp.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng phổ biến của HCl trong ngành luyện kim và xử lý kim loại.
Ví dụ 2: “Dạ dày tiết ra a-xít clo-hi-đrích để tiêu hóa thức ăn.”
Phân tích: Mô tả vai trò sinh học của HCl trong hệ tiêu hóa con người.
Ví dụ 3: “Khi cho kẽm vào a-xít clo-hi-đrích, có khí hiđro thoát ra.”
Phân tích: Miêu tả phản ứng hóa học đặc trưng giữa HCl và kim loại hoạt động.
Ví dụ 4: “A-xít clo-hi-đrích làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ.”
Phân tích: Chỉ tính chất nhận biết axit trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ 5: “Hỗn hợp a-xít clo-hi-đrích và a-xít nitric đặc có thể hòa tan vàng.”
Phân tích: Mô tả nước cường toan (cường thủy) – hỗn hợp có khả năng hòa tan kim loại quý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “A-xít clo-hi-đrích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “a-xít clo-hi-đrích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Axit clohidric | Bazơ |
| HCl | Kiềm |
| Hydrochloric acid | Natri hidroxit (NaOH) |
| Axit muriatic | Canxi hidroxit (Ca(OH)2) |
| Axit hiđrocloric | Amoniac (NH3) |
Dịch “A-xít clo-hi-đrích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-xít clo-hi-đrích | 盐酸 (Yánsuān) | Hydrochloric acid | 塩酸 (Ensan) | 염산 (Yeomsan) |
Kết luận
A-xít clo-hi-đrích là gì? Tóm lại, a-xít clo-hi-đrích (HCl) là axit vô cơ mạnh, có vai trò quan trọng trong công nghiệp và sinh học. Hiểu rõ tính chất của HCl giúp bạn ứng dụng an toàn và hiệu quả trong học tập cũng như đời sống.
