Cấp vốn là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Cấp vốn
Cấp vốn là gì? Cấp vốn là việc cung cấp nguồn tiền hoặc tài sản cho cá nhân, tổ chức để thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc đầu tư. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và quản trị doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấp vốn” trong tiếng Việt nhé!
Cấp vốn nghĩa là gì?
Cấp vốn là hành động chuyển giao nguồn lực tài chính từ bên có vốn sang bên cần vốn để phục vụ mục đích kinh doanh, đầu tư hoặc phát triển dự án. Bên cấp vốn có thể là ngân hàng, quỹ đầu tư, nhà nước hoặc cá nhân.
Trong kinh tế, “cấp vốn” mang nhiều ý nghĩa:
Trong hoạt động ngân hàng: Cấp vốn là nghiệp vụ cho vay, tài trợ tín dụng để khách hàng có nguồn tiền kinh doanh, mua nhà, mua xe.
Trong doanh nghiệp: Cấp vốn điều lệ, cấp vốn lưu động là việc chủ sở hữu hoặc cổ đông đóng góp tiền để công ty hoạt động.
Trong đầu tư: Các quỹ đầu tư mạo hiểm cấp vốn cho startup đổi lấy cổ phần, kỳ vọng sinh lời trong tương lai.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp vốn”
Từ “cấp vốn” là từ Hán Việt, trong đó “cấp” (給) nghĩa là đưa cho, cung cấp; “vốn” là tiền hoặc tài sản dùng để kinh doanh. Khái niệm này xuất hiện cùng sự phát triển của nền kinh tế thị trường.
Sử dụng “cấp vốn” khi nói về việc cung cấp tài chính cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư hoặc các dự án phát triển.
Cấp vốn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấp vốn” được dùng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, đầu tư, quản trị doanh nghiệp hoặc khi nói về hỗ trợ tài chính cho cá nhân, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp vốn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấp vốn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngân hàng đã cấp vốn 500 triệu đồng cho hộ nông dân mở rộng trang trại.”
Phân tích: Chỉ hoạt động cho vay tín dụng của ngân hàng để hỗ trợ sản xuất nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Quỹ đầu tư mạo hiểm cấp vốn 2 triệu USD cho startup công nghệ.”
Phân tích: Mô tả việc nhà đầu tư rót tiền vào doanh nghiệp khởi nghiệp để đổi lấy cổ phần.
Ví dụ 3: “Nhà nước cấp vốn xây dựng cầu đường ở vùng sâu vùng xa.”
Phân tích: Chỉ nguồn ngân sách công được phân bổ cho dự án hạ tầng.
Ví dụ 4: “Công ty mẹ cấp vốn điều lệ cho công ty con mới thành lập.”
Phân tích: Mô tả việc chuyển giao vốn trong nội bộ tập đoàn để thành lập pháp nhân mới.
Ví dụ 5: “Chương trình cấp vốn ưu đãi giúp thanh niên khởi nghiệp.”
Phân tích: Chỉ chính sách hỗ trợ tài chính với lãi suất thấp dành cho đối tượng cụ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấp vốn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp vốn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tài trợ | Thu hồi vốn |
| Rót vốn | Rút vốn |
| Đầu tư | Thoái vốn |
| Cho vay | Đòi nợ |
| Hỗ trợ tài chính | Cắt vốn |
| Bơm vốn | Thanh lý |
Dịch “Cấp vốn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấp vốn | 提供资金 (Tígōng zījīn) | Funding / Capital provision | 資金提供 (Shikin teikyō) | 자금 지원 (Jageum jiwon) |
Kết luận
Cấp vốn là gì? Tóm lại, cấp vốn là việc cung cấp nguồn tài chính cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện hoạt động kinh doanh, đầu tư. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức tài chính cơ bản.
