AIDS là gì? 💉 Nghĩa và giải thích AIDS

AIDS là gì? AIDS là viết tắt của Acquired Immunodeficiency Syndrome, nghĩa là Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải – giai đoạn cuối của nhiễm HIV khi hệ miễn dịch bị suy yếu nghiêm trọng. Đây là căn bệnh nguy hiểm do virus HIV gây ra, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, triệu chứng và cách phòng ngừa AIDS ngay sau đây!

AIDS nghĩa là gì?

AIDS là Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, xảy ra khi virus HIV phá hủy tế bào CD4 trong hệ miễn dịch xuống dưới 200 tế bào/mm³. Thuật ngữ này được các chuyên gia y tế quốc tế thống nhất sử dụng từ năm 1981.

Trong y học, AIDS được phân biệt rõ với HIV:

HIV (Human Immunodeficiency Virus): Là virus gây suy giảm miễn dịch ở người. Khi xâm nhập cơ thể, HIV tấn công và phá hủy các tế bào lympho T CD4 – thành phần quan trọng của hệ miễn dịch.

AIDS: Là giai đoạn cuối cùng của nhiễm HIV. Không phải ai nhiễm HIV cũng tiến triển thành AIDS nếu được điều trị kịp thời bằng thuốc kháng virus.

Tại Việt Nam: Căn bệnh này còn được gọi là “bệnh Si-đa” (từ tiếng Pháp SIDA – Syndrome d’Immuno Déficience Acquise).

Nguồn gốc và xuất xứ của AIDS

AIDS được phát hiện lần đầu năm 1981 bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), nguyên nhân gây bệnh – virus HIV – được xác định vào đầu những năm 1980.

Sử dụng thuật ngữ AIDS khi đề cập đến giai đoạn cuối của nhiễm HIV, khi hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng và người bệnh mắc các nhiễm trùng cơ hội.

AIDS sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ AIDS được dùng trong y học để chẩn đoán bệnh nhân HIV có số lượng tế bào CD4 dưới 200/mm³ hoặc mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội đặc trưng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng AIDS

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ AIDS trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán AIDS khi số lượng tế bào CD4 giảm xuống còn 150/mm³.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ giai đoạn bệnh cụ thể dựa trên xét nghiệm.

Ví dụ 2: “Chương trình phòng chống HIV/AIDS đã giúp giảm đáng kể số ca nhiễm mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng, đề cập đến các hoạt động phòng ngừa.

Ví dụ 3: “Người sống chung với AIDS cần tuân thủ điều trị thuốc kháng virus suốt đời.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc quản lý bệnh lâu dài cho người đã chuyển sang giai đoạn AIDS.

Ví dụ 4: “Ngày Thế giới phòng chống AIDS được tổ chức vào ngày 1 tháng 12 hàng năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng.

Ví dụ 5: “Xét nghiệm HIV sớm giúp ngăn ngừa tiến triển thành AIDS.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của phát hiện và điều trị kịp thời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với AIDS

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến AIDS:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Hội chứng suy giảm miễn dịch Khỏe mạnh
Si-đa (SIDA) Miễn dịch tốt
Bệnh thế kỷ Không nhiễm bệnh
Giai đoạn cuối HIV HIV âm tính
Suy giảm miễn dịch mắc phải Hệ miễn dịch bình thường
Nhiễm trùng cơ hội Sức đề kháng tốt

Dịch AIDS sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
AIDS / Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải 艾滋病 (Àizībìng) AIDS / Acquired Immunodeficiency Syndrome エイズ (Eizu) 에이즈 (Eijeu)

Kết luận

AIDS là gì? Tóm lại, AIDS là giai đoạn cuối của nhiễm HIV, khi hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng. Hiểu đúng về AIDS giúp nâng cao ý thức phòng ngừa và giảm kỳ thị với người bệnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.