Tu nghiệp sinh là gì? 📚 Nghĩa

Tu nghiệp sinh là gì? Tu nghiệp sinh là người lao động đi làm việc tại nước ngoài theo chương trình thực tập kỹ năng, phổ biến nhất là tại Nhật Bản. Đây là hình thức vừa học vừa làm, giúp người lao động tiếp thu kỹ thuật và tích lũy kinh nghiệm. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, điều kiện và quyền lợi của tu nghiệp sinh ngay bên dưới!

Tu nghiệp sinh nghĩa là gì?

Tu nghiệp sinh là người tham gia chương trình thực tập kỹ năng tại nước ngoài, kết hợp giữa học tập và làm việc thực tế. Đây là danh từ chỉ đối tượng lao động đặc thù trong lĩnh vực xuất khẩu lao động.

Trong tiếng Việt, từ “tu nghiệp sinh” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người lao động Việt Nam sang Nhật Bản theo chương trình thực tập sinh kỹ năng (技能実習生 – Ginō Jisshūsei).

Nghĩa mở rộng: Người đi học nghề, thực tập tại các quốc gia phát triển như Hàn Quốc, Đài Loan, Đức để nâng cao tay nghề.

Phân biệt với du học sinh: Tu nghiệp sinh tập trung vào thực hành nghề nghiệp và có thu nhập, trong khi du học sinh chủ yếu học lý thuyết tại trường.

Tu nghiệp sinh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tu nghiệp sinh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tu nghiệp” (修業) nghĩa là học tập, rèn luyện nghề nghiệp và “sinh” (生) nghĩa là học sinh, người học. Khái niệm này phổ biến từ khi Nhật Bản triển khai chương trình tiếp nhận thực tập sinh nước ngoài từ năm 1993.

Sử dụng “tu nghiệp sinh” khi nói về người lao động tham gia chương trình thực tập kỹ năng tại nước ngoài.

Cách sử dụng “Tu nghiệp sinh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tu nghiệp sinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tu nghiệp sinh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người tham gia chương trình thực tập. Ví dụ: tu nghiệp sinh Nhật Bản, tu nghiệp sinh ngành cơ khí.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: chương trình tu nghiệp sinh, visa tu nghiệp sinh, hợp đồng tu nghiệp sinh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tu nghiệp sinh”

Từ “tu nghiệp sinh” được dùng phổ biến trong lĩnh vực xuất khẩu lao động:

Ví dụ 1: “Anh ấy đang là tu nghiệp sinh tại một nhà máy ở Osaka.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ người đang thực tập tại Nhật Bản.

Ví dụ 2: “Chương trình tu nghiệp sinh Nhật Bản kéo dài từ 3 đến 5 năm.”

Phân tích: Danh từ ghép, chỉ chương trình đào tạo và thực tập.

Ví dụ 3: “Công ty đang tuyển tu nghiệp sinh ngành nông nghiệp.”

Phân tích: Chỉ đối tượng tuyển dụng theo ngành nghề cụ thể.

Ví dụ 4: “Sau 3 năm làm tu nghiệp sinh, cô ấy về nước mở xưởng may.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn làm việc và học tập tại nước ngoài.

Ví dụ 5: “Tu nghiệp sinh được hưởng các quyền lợi theo luật lao động Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ đối tượng được bảo vệ quyền lợi pháp lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tu nghiệp sinh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tu nghiệp sinh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tu nghiệp sinh” với “du học sinh”.

Cách dùng đúng: Tu nghiệp sinh làm việc thực tế và có lương; du học sinh học tập tại trường là chính.

Trường hợp 2: Nhầm “tu nghiệp sinh” với “lao động xuất khẩu” thông thường.

Cách dùng đúng: Tu nghiệp sinh tham gia chương trình có đào tạo kỹ năng, không phải lao động phổ thông đơn thuần.

“Tu nghiệp sinh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tu nghiệp sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thực tập sinh Chuyên gia
Học viên thực tập Lao động chính thức
Người học nghề Nhân viên biên chế
Tập sự viên Thợ lành nghề
Sinh viên thực hành Người hướng dẫn
Lao động thực tập Quản lý

Kết luận

Tu nghiệp sinh là gì? Tóm lại, tu nghiệp sinh là người tham gia chương trình thực tập kỹ năng tại nước ngoài. Hiểu đúng từ “tu nghiệp sinh” giúp bạn nắm rõ hơn về lĩnh vực xuất khẩu lao động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.