Thiếu niên là gì? 👦 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thiếu niên là gì? Thiếu niên là trẻ em ở độ tuổi từ 10 đến 15-16, giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Đây là lứa tuổi tương ứng với học sinh trung học cơ sở, đánh dấu bằng sự dậy thì và những thay đổi lớn về thể chất lẫn tâm lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “thiếu niên” trong tiếng Việt nhé!

Thiếu niên nghĩa là gì?

Thiếu niên là trẻ em ít tuổi hơn thanh niên, thường trong độ tuổi từ 10 đến 15-16 tuổi. Đây là khái niệm chỉ giai đoạn phát triển quan trọng của con người.

Trong tâm lý học, thiếu niên được xem là thời kỳ chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Hiện tượng dậy thì là sự kiện trung tâm trong giai đoạn này, kéo theo những biến đổi lớn về thể chất và tâm lý.

Trong giáo dục: Thiếu niên tương ứng với lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (lớp 6-9). Tổ chức Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh dành cho các em từ 9 đến 15 tuổi.

Trong đời sống: Từ “thiếu niên” thường dùng để chỉ những người trẻ đang trong giai đoạn hình thành nhân cách, bắt đầu có ý thức về bản thân và xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiếu niên”

Từ “thiếu niên” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “thiếu” (少) nghĩa là trẻ và “niên” (年) nghĩa là tuổi. Ghép lại có nghĩa là “người trẻ tuổi”.

Trong văn học cổ, từ này xuất hiện qua câu thơ nổi tiếng: “Nỡ nào đôi lứa thiếu niên” (Chinh phụ ngâm khúc).

Thiếu niên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiếu niên” được dùng khi nói về trẻ em độ tuổi 10-16, trong các văn bản giáo dục, pháp luật, hoặc khi miêu tả giai đoạn phát triển của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiếu niên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiếu niên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em ấy là đội viên Đội Thiếu niên Tiền phong xuất sắc của trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ tổ chức dành cho lứa tuổi thiếu niên.

Ví dụ 2: “Tuổi thiếu niên là giai đoạn nhiều biến động về tâm lý.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm lý học, chỉ giai đoạn phát triển đặc biệt của con người.

Ví dụ 3: “Báo Thiếu niên Tiền phong là ấn phẩm dành cho các em học sinh.”

Phân tích: Chỉ đối tượng độc giả là trẻ em trong độ tuổi thiếu niên.

Ví dụ 4: “Nỡ nào đôi lứa thiếu niên, ra đi đầu chẳng ngoảnh nhìn sau.”

Phân tích: Dùng trong văn học cổ, chỉ những người trẻ tuổi đang yêu.

Ví dụ 5: “Pháp luật có những quy định riêng bảo vệ quyền lợi của thiếu niên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ nhóm đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiếu niên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiếu niên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Niên thiếu Người lớn
Trẻ vị thành niên Trưởng thành
Tuổi teen Người già
Học sinh THCS Thanh niên
Trẻ dậy thì Cao niên
Thanh thiếu niên Thành niên

Dịch “Thiếu niên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiếu niên 少年 (Shàonián) Adolescent / Teenager 少年 (Shōnen) 소년 (Sonyeon)

Kết luận

Thiếu niên là gì? Tóm lại, thiếu niên là trẻ em độ tuổi 10-16, giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ tuổi thơ sang trưởng thành. Hiểu đúng từ “thiếu niên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.