Số ít là gì? 📊 Khám phá ý nghĩa Số ít đầy đủ

Số ít là gì? Số ít là thuật ngữ ngữ pháp chỉ danh từ hoặc đại từ biểu thị một người, một vật, một sự việc duy nhất. Đây là khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học, đối lập với “số nhiều” chỉ từ hai đối tượng trở lên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về số ít trong tiếng Việt nhé!

Số ít nghĩa là gì?

Số ít là phạm trù ngữ pháp biểu thị số lượng bằng một, dùng để chỉ một người, một vật, một hiện tượng hoặc một khái niệm duy nhất. Trong ngôn ngữ học, số ít là một trong hai dạng của phạm trù “số” (number), đối lập với số nhiều.

Trong tiếng Việt, số ít thường được biểu thị bằng các từ chỉ định như “một”, “cái”, “con”, “chiếc” đứng trước danh từ. Ví dụ: “một người”, “một con mèo”, “một chiếc xe”.

Khác với tiếng Anh hay nhiều ngôn ngữ châu Âu, tiếng Việt không có sự biến đổi hình thái của danh từ khi chuyển từ số ít sang số nhiều. Thay vào đó, người Việt sử dụng các từ chỉ số lượng hoặc từ “những”, “các” để biểu thị số nhiều.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Số ít”

Từ “số ít” là từ Hán-Việt, trong đó “số” (數) nghĩa là số lượng, còn “ít” là từ thuần Việt chỉ số lượng nhỏ, đơn lẻ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp học để phân loại danh từ theo số lượng.

Sử dụng “số ít” khi nói về ngữ pháp, phân tích câu hoặc so sánh cấu trúc ngôn ngữ giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác.

Số ít sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “số ít” được dùng trong giảng dạy ngữ pháp, biên soạn từ điển, nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc khi cần phân biệt giữa một đối tượng và nhiều đối tượng trong câu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số ít”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “số ít” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Danh từ ‘con mèo’ ở dạng số ít, còn ‘những con mèo’ ở dạng số nhiều.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giảng dạy ngữ pháp để phân biệt hai dạng số của danh từ.

Ví dụ 2: “Trong tiếng Anh, động từ phải chia theo số ít hoặc số nhiều của chủ ngữ.”

Phân tích: Giải thích quy tắc hòa hợp chủ – vị trong ngữ pháp tiếng Anh.

Ví dụ 3: “Từ ‘tôi’ là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.”

Phân tích: Phân loại đại từ theo ngôi và số trong ngữ pháp.

Ví dụ 4: “Mạo từ ‘a’ và ‘an’ chỉ dùng với danh từ số ít trong tiếng Anh.”

Phân tích: Hướng dẫn cách sử dụng mạo từ đúng theo số của danh từ.

Ví dụ 5: “Số ít của ‘children’ là ‘child’.”

Phân tích: Ví dụ về danh từ bất quy tắc khi chuyển đổi giữa số ít và số nhiều.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Số ít”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “số ít”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đơn số Số nhiều
Đơn lẻ Đa số
Một Nhiều
Đơn nhất Phức số
Cá thể Tập thể
Riêng lẻ Đông đảo

Dịch “Số ít” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Số ít 单数 (Dānshù) Singular 単数 (Tansū) 단수 (Dansu)

Kết luận

Số ít là gì? Tóm lại, số ít là thuật ngữ ngữ pháp chỉ danh từ biểu thị một đối tượng duy nhất, đối lập với số nhiều. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững ngữ pháp tiếng Việt và các ngôn ngữ khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.