Ca vát là gì? 🎭 Ý nghĩa, cách dùng Ca vát

Ca vát là gì? Ca vát (hay cà vạt) là phụ kiện thời trang gồm một dải vải dài quàng quanh cổ, thắt nút ở phía trước và buông xuống ngực áo. Đây là món đồ không thể thiếu của phái mạnh trong các dịp trang trọng, thể hiện sự lịch lãm và đẳng cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ca vát” ngay sau đây!

Ca vát nghĩa là gì?

Ca vát là trang phục phụ trợ gồm một miếng vải dài, thường được làm bằng lụa, được thắt dưới cổ áo với hai đầu buông dọc xuống ngực, đầu bản to để ra phía trước che đi hàng nút áo. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “cravate”.

Trong cuộc sống, “ca vát” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong công việc: Ca vát là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, thường được mặc trong môi trường công sở, các cuộc họp quan trọng hoặc khi gặp đối tác kinh doanh.

Trong văn hóa: Ca vát thể hiện địa vị xã hội, nghề nghiệp và gu thẩm mỹ của người đeo. Màu sắc, họa tiết ca vát còn phản ánh cá tính riêng của mỗi người.

Trong tình cảm: Tặng ca vát cho người đặc biệt mang ý nghĩa muốn gắn kết, thể hiện sự quan tâm và mong muốn đồng hành lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca vát”

Từ “ca vát” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “cravate”, bắt nguồn từ các chiến binh Croatia trong thế kỷ 17. Khi trung đoàn Croatia đến Paris, vua Louis XIV rất thích những chiếc khăn lụa sặc sỡ của họ và đặt tên là “La Cravate”.

Sử dụng “ca vát” khi nói về phụ kiện thắt cổ trong trang phục nam giới, hoặc khi đề cập đến phong cách lịch sự, trang trọng.

Ca vát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ca vát” được dùng khi mô tả phụ kiện thời trang nam, trong các ngữ cảnh về trang phục công sở, lễ phục, hoặc khi bàn về phong cách ăn mặc lịch sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca vát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca vát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy luôn đeo ca vát khi đi làm.”

Phân tích: Chỉ thói quen ăn mặc chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

Ví dụ 2: “Chiếc ca vát màu xanh navy rất hợp với bộ vest của bạn.”

Phân tích: Dùng khi nhận xét về sự phối hợp trang phục.

Ví dụ 3: “Cô ấy tặng anh một chiếc ca vát nhân dịp sinh nhật.”

Phân tích: Ca vát như một món quà thể hiện tình cảm và sự quan tâm.

Ví dụ 4: “Học cách thắt ca vát là kỹ năng cơ bản của quý ông.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết sử dụng ca vát.

Ví dụ 5: “Ngày Quốc tế Ca vát được tổ chức vào 18 tháng 10 hàng năm tại Croatia.”

Phân tích: Đề cập đến sự kiện văn hóa liên quan đến nguồn gốc ca vát.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca vát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca vát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cà vạt Trang phục thường ngày
Ca-ra-vát Đồ casual
Cavat Áo phông
Nơ cổ Trang phục xuề xòa
Khăn cổ Đồ thể thao
Tie Trang phục bình dân

Dịch “Ca vát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca vát 領帶 (Lǐngdài) Tie / Necktie / Cravat ネクタイ (Nekutai) 넥타이 (Nektai)

Kết luận

Ca vát là gì? Tóm lại, ca vát là phụ kiện thời trang dải vải dài thắt quanh cổ, biểu tượng của sự lịch lãm và chuyên nghiệp. Hiểu đúng từ “ca vát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.