Mìn là gì? 💣 Nghĩa, giải thích Mìn

Mìn là gì? Mìn là loại vũ khí nổ được thiết kế để chôn hoặc giấu kín, phát nổ khi có vật thể tiếp xúc hoặc kích hoạt từ xa, gây sát thương cho người và phương tiện. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Cùng tìm hiểu các loại mìn, nguồn gốc và cách phân biệt trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Mìn nghĩa là gì?

Mìn là thiết bị nổ quân sự, thường được chôn dưới đất hoặc đặt ngầm dưới nước, phát nổ khi có áp lực hoặc tín hiệu kích hoạt nhằm tiêu diệt mục tiêu. Đây là danh từ chỉ một loại vũ khí nguy hiểm trong quân sự.

Trong tiếng Việt, từ “mìn” có một số cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thiết bị nổ quân sự như mìn bộ binh, mìn chống tăng, mìn dưới nước (thủy lôi).

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ các loại thuốc nổ công nghiệp trong khai thác mỏ, phá đá.

Trong văn hóa – lịch sử: Mìn gắn liền với ký ức chiến tranh Việt Nam, là di sản nguy hiểm còn sót lại ở nhiều vùng đất.

Mìn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mìn” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “mine”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc khi quân đội sử dụng loại vũ khí này. Mìn đã xuất hiện từ thế kỷ 13 tại Trung Quốc và phát triển mạnh trong các cuộc chiến tranh hiện đại.

Sử dụng “mìn” khi nói về vũ khí nổ quân sự, hoạt động rà phá bom mìn hoặc trong ngữ cảnh khai thác mỏ.

Cách sử dụng “Mìn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mìn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mìn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thiết bị nổ. Ví dụ: mìn sát thương, mìn chống tăng, mìn định hướng, thủy lôi.

Kết hợp với động từ: Gài mìn, rà mìn, phá mìn, dẫm phải mìn, kích nổ mìn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mìn”

Từ “mìn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Vùng đất này vẫn còn nhiều bom mìn sót lại sau chiến tranh.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vật liệu nổ còn tồn đọng trong đất.

Ví dụ 2: “Đội công binh đang rà phá mìn ở biên giới.”

Phân tích: Mìn kết hợp với động từ “rà phá” trong hoạt động quân sự.

Ví dụ 3: “Anh ấy bị thương do dẫm phải mìn khi đi rừng.”

Phân tích: Mô tả tai nạn liên quan đến mìn còn sót lại.

Ví dụ 4: “Công ty sử dụng mìn để phá đá trong mỏ đá.”

Phân tích: Mìn trong ngữ cảnh khai thác công nghiệp.

Ví dụ 5: “Mìn claymore là loại mìn định hướng nguy hiểm.”

Phân tích: Danh từ kết hợp với tên gọi cụ thể của loại mìn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mìn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mìn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mìn” với “mình” (đại từ nhân xưng).

Cách dùng đúng: “Cẩn thận có mìn” (không phải “cẩn thận có mình”).

Trường hợp 2: Nhầm lẫn giữa “mìn” và “bom” – hai loại vũ khí khác nhau.

Cách dùng đúng: Bom được thả từ trên cao, còn mìn được chôn hoặc đặt cố định.

“Mìn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mìn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Địa lôi Vũ khí an toàn
Thủy lôi Công cụ hòa bình
Vật liệu nổ Thiết bị bảo vệ
Thuốc nổ Dụng cụ xây dựng
Chất nổ Vật liệu vô hại
Bẫy nổ Thiết bị cứu hộ

Kết luận

Mìn là gì? Tóm lại, mìn là thiết bị nổ quân sự nguy hiểm, được chôn giấu để gây sát thương. Hiểu đúng về mìn giúp nâng cao nhận thức an toàn, đặc biệt tại các vùng hậu chiến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.