Truy hô là gì? 📢 Nghĩa Truy hô
Truy hô là gì? Truy hô là hành động kêu gọi, la lớn để báo động hoặc tố cáo ai đó trước đám đông. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tin tức và đời sống khi cần cảnh báo về tội phạm hoặc nguy hiểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các tình huống sử dụng “truy hô” ngay bên dưới!
Truy hô là gì?
Truy hô là hành động hô hoán, kêu gọi lớn tiếng nhằm báo động cho mọi người xung quanh biết về một sự việc khẩn cấp hoặc tố giác kẻ gian. Đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật và đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “truy hô” có các cách hiểu:
Nghĩa phổ biến: Kêu to để báo động, cảnh báo người khác về nguy hiểm hoặc hành vi phạm pháp. Ví dụ: “Nạn nhân truy hô khiến tên cướp bỏ chạy.”
Nghĩa trong pháp luật: Hành động kêu gọi sự giúp đỡ của cộng đồng khi phát hiện tội phạm, được khuyến khích trong các tình huống tự vệ chính đáng.
Nghĩa mở rộng: Tố cáo công khai, vạch trần hành vi sai trái của ai đó trước đám đông.
Truy hô có nguồn gốc từ đâu?
Từ “truy hô” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truy” (追) nghĩa là đuổi theo, truy tìm; “hô” (呼) nghĩa là kêu gọi, la lớn. Ghép lại, “truy hô” mang nghĩa vừa đuổi theo vừa hô hoán để bắt giữ hoặc cảnh báo.
Sử dụng “truy hô” khi muốn diễn tả hành động kêu gọi sự chú ý của đám đông trong tình huống khẩn cấp.
Cách sử dụng “Truy hô”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy hô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Truy hô” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản pháp luật, tin tức an ninh. Ví dụ: “Công an khuyến cáo người dân truy hô khi phát hiện kẻ gian.”
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta hay nói “la lên”, “hô hoán”, “kêu cứu”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy hô”
Từ “truy hô” được sử dụng trong các tình huống cần báo động hoặc kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng:
Ví dụ 1: “Phát hiện kẻ móc túi, chị Lan lập tức truy hô khiến hắn bị người dân bắt giữ.”
Phân tích: Hành động kêu to để cảnh báo và kêu gọi mọi người giúp đỡ bắt tội phạm.
Ví dụ 2: “Nạn nhân truy hô ‘cướp, cướp’ khiến tên cướp hoảng sợ bỏ chạy.”
Phân tích: La lớn để báo động về vụ cướp đang xảy ra.
Ví dụ 3: “Khi bị tấn công, bạn nên truy hô để thu hút sự chú ý của người xung quanh.”
Phân tích: Lời khuyên về cách tự vệ bằng việc kêu cứu.
Ví dụ 4: “Người dân truy hô đuổi bắt tên trộm xe máy.”
Phân tích: Vừa hô hoán vừa đuổi theo kẻ phạm tội.
Ví dụ 5: “Nhờ tiếng truy hô của nhân chứng, công an đã kịp thời có mặt.”
Phân tích: Tiếng kêu báo động giúp lực lượng chức năng ứng cứu nhanh chóng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy hô”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy hô” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “truy hô” với “truy hồi” (lấy lại, thu hồi).
Cách dùng đúng: “Nạn nhân truy hô bắt cướp” (không phải “truy hồi bắt cướp”).
Trường hợp 2: Dùng “truy hô” trong ngữ cảnh không khẩn cấp.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “truy hô” khi có tình huống nguy hiểm, cần báo động. Trong giao tiếp thông thường, dùng “gọi to”, “kêu lên”.
“Truy hô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy hô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hô hoán | Im lặng |
| La hét | Câm nín |
| Kêu cứu | Che giấu |
| Báo động | Bao che |
| Tố giác | Làm ngơ |
| Kêu gọi | Giữ kín |
Kết luận
Truy hô là gì? Tóm lại, truy hô là hành động hô hoán, kêu gọi lớn tiếng để báo động hoặc tố giác trong tình huống khẩn cấp. Hiểu đúng từ “truy hô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
