Trừ bị là gì? 💼 Nghĩa Trừ bị

Trừ bị là gì? Trừ bị là lực lượng hoặc nguồn lực được giữ lại, chưa sử dụng ngay, nhằm bổ sung khi cần thiết. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự, thể thao và kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “trừ bị” ngay bên dưới!

Trừ bị nghĩa là gì?

Trừ bị là danh từ chỉ lực lượng, phương tiện hoặc tài nguyên được dự phòng, sẵn sàng đưa vào sử dụng khi cần bổ sung hoặc thay thế. Đây là từ Hán Việt, trong đó “trừ” mang nghĩa để dành, “bị” nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.

Trong tiếng Việt, từ “trừ bị” có nhiều cách hiểu:

Trong quân sự: Chỉ lực lượng quân dự bị, chưa tham chiến trực tiếp, sẵn sàng chi viện khi mặt trận cần. Ví dụ: quân trừ bị, sư đoàn trừ bị.

Trong thể thao: Cầu thủ dự bị ngồi ngoài sân, chờ được thay vào thi đấu.

Trong kinh tế: Nguồn vốn, hàng hóa dự trữ để sử dụng khi có biến động.

Trừ bị có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trừ bị” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, quân sự từ thời phong kiến. Ngày nay, từ này vẫn thông dụng trong các lĩnh vực quốc phòng, thể thao và quản lý.

Sử dụng “trừ bị” khi nói về lực lượng, nguồn lực dự phòng chưa đưa vào hoạt động chính.

Cách sử dụng “Trừ bị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừ bị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trừ bị” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ lực lượng hoặc nguồn lực dự phòng. Ví dụ: quân trừ bị, đội trừ bị, lực lượng trừ bị.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất dự phòng. Ví dụ: cầu thủ trừ bị, phương án trừ bị.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừ bị”

Từ “trừ bị” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sư đoàn trừ bị được lệnh tiến về mặt trận phía Nam.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đơn vị quân đội dự phòng trong chiến tranh.

Ví dụ 2: “Huấn luyện viên quyết định tung cầu thủ trừ bị vào sân ở phút 70.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, chỉ cầu thủ ngồi dự bị.

Ví dụ 3: “Công ty cần có nguồn vốn trừ bị để ứng phó rủi ro.”

Phân tích: Chỉ nguồn tài chính dự phòng trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Lực lượng trừ bị đóng vai trò quan trọng trong phòng thủ quốc gia.”

Phân tích: Danh từ chỉ quân nhân dự bị, sẵn sàng nhập ngũ khi cần.

Ví dụ 5: “Đội bóng có băng ghế trừ bị chất lượng cao.”

Phân tích: Cụm từ thể thao chỉ các cầu thủ dự bị của đội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừ bị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừ bị” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trừ bị” với “dự bị” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Trừ bị” thường dùng trong quân sự, “dự bị” phổ biến hơn trong đời thường. Ví dụ: “sinh viên dự bị” (không dùng “sinh viên trừ bị”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “trừ bì” hoặc “trừ bỉ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trừ bị” với dấu nặng ở chữ “bị”.

“Trừ bị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừ bị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự bị Chính quy
Dự phòng Chủ lực
Hậu bị Tiên phong
Dự trữ Nòng cốt
Phòng bị Xung kích
Sẵn sàng Tuyến đầu

Kết luận

Trừ bị là gì? Tóm lại, trừ bị là lực lượng hoặc nguồn lực dự phòng, sẵn sàng bổ sung khi cần. Hiểu đúng từ “trừ bị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.