Trừ bì là gì? 📦 Nghĩa Trừ bì
Trừ bì là gì? Trừ bì là việc trừ đi trọng lượng của bao bì, vỏ hộp hoặc vật chứa để tính ra khối lượng thực của hàng hóa bên trong. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong thương mại, mua bán và xuất nhập khẩu. Cùng tìm hiểu cách tính trừ bì chuẩn xác và những lưu ý quan trọng khi áp dụng ngay bên dưới!
Trừ bì nghĩa là gì?
Trừ bì là thao tác trừ đi trọng lượng bao bì để xác định khối lượng tịnh (net weight) của sản phẩm. Đây là cụm từ ghép gồm “trừ” (khấu trừ, loại bỏ) và “bì” (bao bì, vỏ bọc).
Trong tiếng Việt, “trừ bì” được hiểu theo các nghĩa sau:
Nghĩa thương mại: Chỉ việc tính toán khối lượng hàng hóa sau khi đã loại trừ trọng lượng bao bì, thùng carton, pallet hoặc vật chứa.
Nghĩa kỹ thuật: Trong cân điện tử, chức năng “trừ bì” (tare) cho phép đặt vật chứa lên cân, nhấn nút để cân trở về số 0, sau đó cân hàng hóa bên trong.
Trong đời sống: Khi mua trái cây, thịt cá tại chợ, người bán thường trừ bì bằng cách ước lượng hoặc cân riêng túi nilon để tính giá chính xác cho khách.
Trừ bì có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trừ bì” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trừ” (除) nghĩa là loại bỏ, khấu trừ và “bì” (皮) nghĩa là vỏ, bao bọc bên ngoài. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong hoạt động buôn bán, giao thương.
Sử dụng “trừ bì” khi cần xác định khối lượng thực của hàng hóa, tránh tính nhầm cả trọng lượng bao bì vào giá thành.
Cách sử dụng “Trừ bì”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừ bì” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trừ bì” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động khấu trừ trọng lượng bao bì. Ví dụ: trừ bì trước khi tính tiền, nhớ trừ bì cho khách.
Danh từ: Chỉ phần trọng lượng bao bì cần loại trừ. Ví dụ: phần trừ bì là 500g, mức trừ bì tiêu chuẩn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừ bì”
Từ “trừ bì” được dùng phổ biến trong mua bán, xuất nhập khẩu và đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Cân tổng là 10kg, trừ bì thùng carton còn 9,5kg hàng.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc loại trừ 0,5kg trọng lượng thùng.
Ví dụ 2: “Chị ơi, nhớ trừ bì túi nilon cho em nhé!”
Phân tích: Khách hàng yêu cầu người bán không tính trọng lượng túi đựng.
Ví dụ 3: “Cân điện tử này có chức năng trừ bì tự động rất tiện.”
Phân tích: Danh từ chỉ tính năng tare trên thiết bị cân.
Ví dụ 4: “Hợp đồng ghi rõ khối lượng tịnh đã trừ bì.”
Phân tích: Dùng trong văn bản thương mại, pháp lý.
Ví dụ 5: “Mức trừ bì cho pallet gỗ là 25kg.”
Phân tích: Danh từ chỉ con số trọng lượng bao bì quy định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừ bì”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừ bì” trong giao dịch:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “khối lượng tịnh” và “khối lượng cả bì”.
Cách dùng đúng: Khối lượng tịnh = Khối lượng cả bì – Trừ bì.
Trường hợp 2: Quên trừ bì khi cân hàng đựng trong thùng, hộp nặng.
Cách dùng đúng: Luôn cân riêng bao bì hoặc dùng chức năng tare trước khi cân hàng.
“Trừ bì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừ bì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khấu trừ bao bì | Cả bì |
| Tare (thuật ngữ kỹ thuật) | Tính gộp |
| Trừ vỏ | Cân nguyên thùng |
| Loại trừ bao bì | Gross weight |
| Tính khối lượng tịnh | Khối lượng tổng |
| Net weight | Cân cả vỏ |
Kết luận
Trừ bì là gì? Tóm lại, trừ bì là việc khấu trừ trọng lượng bao bì để tính khối lượng thực của hàng hóa. Hiểu đúng “trừ bì” giúp bạn giao dịch chính xác và tránh thiệt thòi khi mua bán.
