Trù bị là gì? 💭 Ý nghĩa Trù bị

Trù bị là gì? Trù bị là việc tính toán, sắp đặt và chuẩn bị chu đáo trước khi tiến hành một công việc hay sự kiện quan trọng. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn bản hành chính, học thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “trù bị” ngay bên dưới!

Trù bị nghĩa là gì?

Trù bị là hành động lên kế hoạch, tính toán và chuẩn bị kỹ lưỡng mọi điều kiện cần thiết trước khi thực hiện một việc gì đó. Đây là động từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Trong tiếng Việt, từ “trù bị” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một công việc, sự kiện. Ví dụ: “Hội nghị trù bị đã diễn ra thành công.”

Nghĩa mở rộng: Lo liệu, dự tính trước mọi phương án. Ví dụ: “Ban tổ chức đang trù bị cho lễ khai mạc.”

Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong các cụm như “hội nghị trù bị”, “cuộc họp trù bị”, “giai đoạn trù bị”.

Trù bị có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trù bị” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai chữ: “Trù” (籌) nghĩa là tính toán, mưu tính và “Bị” (備) nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng. Ghép lại, “trù bị” mang nghĩa tính toán và chuẩn bị chu đáo.

Sử dụng “trù bị” khi nói về việc lên kế hoạch, chuẩn bị trước cho các sự kiện, hội nghị hoặc công việc quan trọng.

Cách sử dụng “Trù bị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trù bị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trù bị” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo, thông báo chính thức. Ví dụ: cuộc họp trù bị, giai đoạn trù bị, công tác trù bị.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta thường nói “chuẩn bị” cho đơn giản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trù bị”

Từ “trù bị” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính tổ chức:

Ví dụ 1: “Hội nghị trù bị Đại hội Đảng được tổ chức vào tuần trước.”

Phân tích: Chỉ cuộc họp chuẩn bị trước cho đại hội chính thức.

Ví dụ 2: “Ban tổ chức đang trù bị mọi khâu cho lễ kỷ niệm.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động chuẩn bị, sắp xếp.

Ví dụ 3: “Giai đoạn trù bị kéo dài hơn dự kiến do thiếu nhân sự.”

Phân tích: Danh từ chỉ khoảng thời gian chuẩn bị.

Ví dụ 4: “Công tác trù bị cho kỳ thi đã hoàn tất.”

Phân tích: Cụm danh từ chỉ các hoạt động chuẩn bị.

Ví dụ 5: “Ủy ban trù bị đã họp phiên đầu tiên.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “ủy ban”, chỉ ban chuẩn bị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trù bị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trù bị” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trù bị” với “trừ bị” (loại bỏ, trừ đi).

Cách dùng đúng: “Hội nghị trù bị” (không phải “hội nghị trừ bị”).

Trường hợp 2: Dùng “trù bị” trong giao tiếp thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường, nên dùng “chuẩn bị” thay cho “trù bị”.

“Trù bị”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trù bị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuẩn bị Bỏ bê
Sắp đặt Tùy hứng
Dự bị Bất ngờ
Lo liệu Lơ là
Sắp xếp Hấp tấp
Hoạch định Tức thời

Kết luận

Trù bị là gì? Tóm lại, trù bị là việc tính toán và chuẩn bị chu đáo trước khi thực hiện công việc. Hiểu đúng từ “trù bị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.