Thông gian là gì? 😔 Nghĩa Thông gian chi tiết

Thông gian là gì? Thông gian là hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, còn gọi là thông dâm, tư thông hoặc ngoại tình. Đây là hành vi bị phản đối trên cơ sở đạo đức, tôn giáo và luật pháp ở nhiều nền văn hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thông gian” trong tiếng Việt nhé!

Thông gian nghĩa là gì?

Thông gian là việc người đã có vợ hoặc chồng mà quan hệ tình dục với người khác ngoài hôn nhân, thường bị coi là hành vi vi phạm đạo đức và chuẩn mực gia đình. Từ này còn được gọi là thông dâm, tư thông hoặc gian thông.

Trong đời sống, từ thông gian mang những sắc thái sau:

Trong pháp luật: Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, thông gian không phải là tội phạm hình sự nhưng bị coi là hành vi đồi phong bại tục. Tuy nhiên, đây có thể là căn cứ để ly hôn do vi phạm nghĩa vụ chung thủy vợ chồng.

Trong văn hóa truyền thống: Thông gian bị xã hội lên án nặng nề vì phá vỡ nền tảng gia đình. Trong quá khứ, nhiều nền văn hóa áp dụng hình phạt nghiêm khắc với người phạm tội này.

Trong tôn giáo: Hầu hết các tôn giáo đều cấm thông gian, coi đây là tội lỗi nghiêm trọng vi phạm giới luật về đạo đức tình dục.

Nguồn gốc và xuất xứ của thông gian

Thông gian là từ Hán Việt, trong đó “thông” (通) nghĩa là đi lại vụng trộm, “gian” (姦) nghĩa là tà dâm, quan hệ bất chính. Từ này xuất hiện từ lâu trong văn hóa Á Đông.

Sử dụng thông gian khi nói về hành vi ngoại tình, quan hệ tình dục ngoài hôn nhân hoặc trong các văn bản pháp lý, đạo đức liên quan đến hôn nhân gia đình.

Thông gian sử dụng trong trường hợp nào?

Từ thông gian được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức hoặc khi thảo luận về các vấn đề hôn nhân, gia đình, sự chung thủy vợ chồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thông gian

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thông gian trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong luật cổ, tội thông gian bị xử phạt rất nặng.”

Phân tích: Nói về hình phạt đối với hành vi ngoại tình trong pháp luật xưa.

Ví dụ 2: “Hành vi thông gian là căn cứ để yêu cầu ly hôn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý về hôn nhân gia đình hiện đại.

Ví dụ 3: “Đạo Phật cấm thông gian vì đây là hành vi phạm giới.”

Phân tích: Nói về quan điểm tôn giáo đối với hành vi ngoại tình.

Ví dụ 4: “Xã hội phong kiến lên án nặng nề người phụ nữ thông gian.”

Phân tích: Mô tả thái độ xã hội truyền thống đối với hành vi này.

Ví dụ 5: “Thông gian phá vỡ hạnh phúc gia đình và gây tổn thương cho con cái.”

Phân tích: Nêu hậu quả của hành vi ngoại tình đối với gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thông gian

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thông gian:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông dâm Chung thủy
Tư thông Trung trinh
Ngoại tình Tiết hạnh
Gian thông Thủy chung
Dan díu Trong sạch
Lăng nhăng Đoan chính

Dịch thông gian sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông gian 通姦 (Tōngjiān) Adultery 姦通 (Kantsū) 간통 (Gantong)

Kết luận

Thông gian là gì? Tóm lại, thông gian là hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, bị xã hội và pháp luật phản đối vì vi phạm chuẩn mực đạo đức gia đình. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.