Thuỷ quân lục chiến là gì? ⚔️ Nghĩa

Thủy quân lục chiến là gì? Thủy quân lục chiến là lực lượng quân sự chuyên thực hiện các cuộc tấn công đổ bộ từ biển vào đất liền bằng chiến hạm. Đây là nhánh quân đội tinh nhuệ, được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu trong môi trường lưỡng cư. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nhiệm vụ và cách sử dụng thuật ngữ “thủy quân lục chiến” trong tiếng Việt nhé!

Thủy quân lục chiến nghĩa là gì?

Thủy quân lục chiến (tiếng Anh: Marines hoặc Marine Corps) là lực lượng vũ trang chuyên trách thực hiện các hoạt động chiến đấu đổ bộ từ biển lên đất liền. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng.

Trong quân sự hiện đại: Thủy quân lục chiến là những toán quân di động với nhiệm vụ đặc biệt trong các cuộc tấn công từ biển vào đất liền. Họ được huấn luyện để chiến đấu linh hoạt trong môi trường lưỡng cư, có khả năng hoạt động độc lập hoặc phối hợp với các lực lượng khác.

Truyền thống lịch sử: Truyền thống xưa của thủy quân lục chiến là bảo vệ sĩ quan bộ chỉ huy của tàu chiến trong trường hợp có phiến loạn trên tàu. Ngày nay, họ đảm nhận vai trò chiếm giữ hoặc bảo vệ các căn cứ hải quân trọng yếu.

Phân biệt với Hải quân đánh bộ: Thủy quân lục chiến chuyên tấn công từ biển vào đất liền, trong khi Hải quân đánh bộ chủ yếu thực hiện nhiệm vụ phòng thủ bờ biển, vùng biển và hải đảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy quân lục chiến”

“Thủy quân lục chiến” là từ Hán Việt, ghép từ “thủy quân” (quân đội chiến đấu trên mặt nước) và “lục chiến” (chiến đấu trên đất liền). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ các lực lượng hải quân thế kỷ 17 tại châu Âu.

Sử dụng thuật ngữ “thủy quân lục chiến” khi nói về lực lượng quân sự chuyên đổ bộ tấn công, trong các văn bản quốc phòng, tin tức quân sự và tài liệu lịch sử chiến tranh.

Thủy quân lục chiến sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “thủy quân lục chiến” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, báo chí quốc phòng, nghiên cứu lịch sử chiến tranh và khi đề cập đến các lực lượng đổ bộ của các quốc gia trên thế giới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy quân lục chiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “thủy quân lục chiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ là một trong những lực lượng quân sự tinh nhuệ nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng để chỉ lực lượng Marines của Mỹ, một trong những đơn vị nổi tiếng nhất toàn cầu.

Ví dụ 2: “Cuộc đổ bộ Normandy có sự tham gia của hàng nghìn binh sĩ thủy quân lục chiến.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử Thế chiến II, mô tả chiến dịch quân sự nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Thủy quân lục chiến được huấn luyện để chiến đấu trong mọi địa hình.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm đào tạo đặc biệt của lực lượng này.

Ví dụ 4: “Trước năm 1975, miền Nam Việt Nam có lực lượng Thủy quân lục chiến VNCH.”

Phân tích: Đề cập đến lịch sử quân sự Việt Nam, phân biệt với Hải quân đánh bộ hiện nay.

Ví dụ 5: “Khẩu hiệu của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ là Semper Fidelis – Luôn Trung Thành.”

Phân tích: Giới thiệu văn hóa và truyền thống của lực lượng Marines Mỹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy quân lục chiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thủy quân lục chiến”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Lính thủy đánh bộ Lục quân
Hải quân đánh bộ Không quân
Marines Bộ binh
Lực lượng đổ bộ Lực lượng phòng vệ
Binh chủng lưỡng cư Quân đội đồn trú
Lực lượng viễn chinh Lực lượng gìn giữ hòa bình

Dịch “Thủy quân lục chiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy quân lục chiến 海軍陸戰隊 (Hǎijūn lùzhànduì) Marines / Marine Corps 海兵隊 (Kaiheitai) 해병대 (Haebyeongdae)

Kết luận

Thủy quân lục chiến là gì? Tóm lại, thủy quân lục chiến là lực lượng quân sự tinh nhuệ chuyên thực hiện các cuộc tấn công đổ bộ từ biển vào đất liền, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quốc phòng của nhiều quốc gia.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.