Thuỷ quyển là gì? 🌊 Khám phá ý nghĩa

Thủy quyển là gì? Thủy quyển là lớp nước bao quanh Trái Đất, bao gồm nước ngọt và nước mặn tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và hơi. Thủy quyển đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu, duy trì sự sống và tuần hoàn nước trên hành tinh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “thủy quyển” trong tiếng Việt nhé!

Thủy quyển nghĩa là gì?

Thủy quyển là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất, nằm giữa khí quyển và vỏ Trái Đất, gồm nước lỏng của các đại dương, biển, sông, hồ, đầm lầy, nước ngầm, lớp tuyết phủ và nước đóng băng. Đây là thuật ngữ địa lý quan trọng trong khoa học Trái Đất.

Trong địa lý học: Thủy quyển là một trong bốn quyển chính của Trái Đất, cùng với khí quyển, thạch quyển và sinh quyển. Nước chiếm khoảng 71% bề mặt hành tinh, trong đó nước mặn chiếm 97,5% và nước ngọt chỉ chiếm 2,5%.

Trong khoa học môi trường: Thủy quyển tham gia vào chu trình nước toàn cầu, điều hòa khí hậu và duy trì hệ sinh thái. Mỗi năm, khoảng 577.000 km³ nước tuần hoàn qua quá trình bốc hơi và mưa.

Trong đời sống: Thủy quyển cung cấp nguồn nước sinh hoạt, phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và giao thông hàng hải.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy quyển”

“Thủy quyển” là từ Hán Việt, ghép từ “thủy” (水 – nước) và “quyển” (圈 – vòng, lớp bao quanh). Thuật ngữ này tương đương với từ “Hydrosphere” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: “hydōr” (nước) và “sphaira” (quả cầu).

Sử dụng từ “thủy quyển” khi nói về hệ thống nước trên Trái Đất trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý và môi trường.

Thủy quyển sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy quyển” được dùng trong giáo dục địa lý, nghiên cứu khoa học môi trường, báo cáo về biến đổi khí hậu và các văn bản học thuật liên quan đến tài nguyên nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy quyển”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy quyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thủy quyển bao phủ khoảng 71% bề mặt Trái Đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, mô tả phạm vi của lớp nước trên hành tinh.

Ví dụ 2: “Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh đến thủy quyển toàn cầu.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường, nói về ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Ví dụ 3: “Chu trình nước là quá trình tuần hoàn liên tục trong thủy quyển.”

Phân tích: Dùng để giải thích hiện tượng tự nhiên về sự vận động của nước.

Ví dụ 4: “Thủy quyển, khí quyển, thạch quyển và sinh quyển tương tác chặt chẽ với nhau.”

Phân tích: Đặt trong mối quan hệ với các quyển khác của Trái Đất trong bài học địa lý.

Ví dụ 5: “Ô nhiễm nguồn nước đang đe dọa nghiêm trọng đến thủy quyển.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo về vấn đề môi trường hiện nay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy quyển”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thủy quyển”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Lớp nước Thạch quyển
Vỏ nước Khí quyển
Hydrosphere Địa quyển
Hệ thống nước Đất liền
Tầng nước Lục địa
Môi trường nước Vỏ Trái Đất

Dịch “Thủy quyển” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy quyển 水圈 (Shuǐquān) Hydrosphere 水圏 (Suiken) 수권 (Sugwon)

Kết luận

Thủy quyển là gì? Tóm lại, thủy quyển là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất ở mọi trạng thái, đóng vai trò thiết yếu trong duy trì sự sống và điều hòa khí hậu hành tinh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.