Nhất hô bá ứng là gì? 📢 Nghĩa Nhất hô bá ứng
Nhất hô bá ứng là gì? Nhất hô bá ứng là thành ngữ Hán Việt có nghĩa “một tiếng gọi, trăm người hưởng ứng”, chỉ người có uy quyền lớn hoặc tập thể đoàn kết, trên dưới một lòng. Đây là câu nói thể hiện sức mạnh của sự quy tụ, hiệu triệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nhé!
Nhất hô bá ứng nghĩa là gì?
Nhất hô bá ứng (一呼百應) là thành ngữ Hán Việt, trong đó “nhất” nghĩa là một, “hô” là tiếng gọi, “bá” là trăm, “ứng” là đáp lại. Nghĩa đen là một tiếng hô có trăm tiếng đáp.
Thành ngữ này mang hai tầng ý nghĩa quan trọng trong đời sống:
Ý nghĩa thứ nhất: Chỉ người có uy quyền cao, quyền cao chức trọng. Khi người đó lên tiếng, mọi người đều nghe theo và làm theo ngay lập tức. Đây là biểu hiện của quyền lực và sự kính nể.
Ý nghĩa thứ hai: Diễn tả sự đoàn kết, trên dưới một lòng. Khi tập thể gắn bó, chỉ cần một người kêu gọi, tất cả đều đồng lòng hưởng ứng. Nhất hô bá ứng việc gì cũng xong.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất hô bá ứng”
Thành ngữ “nhất hô bá ứng” có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, xuất hiện trong văn học và sử sách từ thời phong kiến. Câu nói phản ánh mối quan hệ giữa người lãnh đạo và quần chúng trong xã hội xưa.
Sử dụng “nhất hô bá ứng” khi muốn diễn tả sự uy tín của một người hoặc tinh thần đoàn kết của tập thể trong công việc, phong trào.
Nhất hô bá ứng sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nhất hô bá ứng” thường dùng khi nói về lãnh đạo có uy tín được mọi người tin theo, hoặc khi ca ngợi tinh thần đồng lòng, đoàn kết của tập thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất hô bá ứng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhất hô bá ứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy quyền cao chức trọng, nhất hô bá ứng, ai cũng nể sợ.”
Phân tích: Dùng để chỉ người có uy quyền lớn, khi ra lệnh thì mọi người đều tuân theo.
Ví dụ 2: “Đội ngũ công nhân nhất hô bá ứng, hoàn thành công trình trước thời hạn.”
Phân tích: Diễn tả sự đoàn kết, đồng lòng của tập thể trong công việc.
Ví dụ 3: “Muốn thành công, nhất hô phải có bá ứng mới nên công quả.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hưởng ứng, phối hợp trong mọi hoạt động.
Ví dụ 4: “Vị tướng ấy được lòng quân sĩ, nhất hô bá ứng, trăm trận trăm thắng.”
Phân tích: Chỉ người lãnh đạo có uy tín, được quân lính tin tưởng và nghe theo tuyệt đối.
Ví dụ 5: “Phong trào từ thiện lan tỏa nhất hô bá ứng, người người đóng góp.”
Phân tích: Diễn tả sức mạnh của sự kêu gọi khi được cộng đồng hưởng ứng nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất hô bá ứng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất hô bá ứng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng tâm hiệp lực | Chia rẽ bè phái |
| Trên dưới một lòng | Mỗi người một ý |
| Đoàn kết nhất trí | Tan đàn xẻ nghé |
| Nhất tề hưởng ứng | Làm ngơ bỏ mặc |
| Quyền cao chức trọng | Thất thế lép vế |
| Uy tín vang dội | Mất lòng dân |
Dịch “Nhất hô bá ứng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất hô bá ứng | 一呼百應 (Yī hū bǎi yìng) | One call, a hundred responses | 一呼百応 (Ikko hyakuō) | 일호백응 (Ilho baekeung) |
Kết luận
Nhất hô bá ứng là gì? Tóm lại, nhất hô bá ứng là thành ngữ Hán Việt diễn tả sự uy quyền hoặc tinh thần đoàn kết cao độ. Hiểu và vận dụng đúng thành ngữ này giúp bạn giao tiếp phong phú và thể hiện sự am hiểu văn hóa Việt.
