Thuỷ quân là gì? ⚔️ Nghĩa Thuỷ quân chi tiết

Thuỷ quân là gì? Thuỷ quân là quân đội có nhiệm vụ hoạt động ở sông, biển, chuyên chiến đấu bằng tàu chiến và thuyền chiến trên mặt nước. Đây là lực lượng quân sự quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của mỗi quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thuỷ quân” trong tiếng Việt nhé!

Thuỷ quân nghĩa là gì?

Thuỷ quân là quân đội chiến đấu ở tàu chiến, thuyền chiến và chuyên đánh nhau trên mặt sông, mặt biển. Đây là một trong ba lực lượng vũ trang chính của quân đội, bên cạnh lục quân và không quân.

Trong đời sống, từ “thuỷ quân” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong lịch sử Việt Nam: Thuỷ quân đóng vai trò then chốt trong các trận chiến chống ngoại xâm như trận Bạch Đằng năm 938, 981, 1288. Danh tướng Trần Hưng Đạo đã sử dụng thuỷ quân để đánh bại quân Nguyên Mông.

Trong ngôn ngữ mạng xã hội: “Thuỷ quân” còn được dùng để chỉ những người được thuê để bình luận tiêu cực, bôi nhọ hoặc thao túng dư luận trên Internet. Nghĩa này xuất phát từ showbiz Hoa ngữ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuỷ quân”

Từ “thuỷ quân” là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán 水軍 (thuỷ = nước, quân = quân đội). Khái niệm này đã xuất hiện từ thời cổ đại khi các quốc gia phát triển lực lượng chiến đấu trên biển.

Sử dụng từ “thuỷ quân” khi nói về lực lượng quân đội hoạt động trên sông biển, trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.

Thuỷ quân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuỷ quân” được dùng khi đề cập đến lực lượng hải quân, trong văn bản lịch sử, quân sự hoặc khi nói về hiện tượng “thuỷ quân mạng” trên Internet.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuỷ quân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuỷ quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trần Hưng Đạo chỉ huy thuỷ quân đánh tan quân Nguyên trên sông Bạch Đằng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ lực lượng quân đội chiến đấu trên sông nước trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Việt Nam đang hiện đại hoá lực lượng thuỷ quân để bảo vệ chủ quyền biển đảo.”

Phân tích: Chỉ lực lượng hải quân hiện đại của quốc gia.

Ví dụ 3: “Bộ phim bị thuỷ quân tấn công, điểm đánh giá tụt thảm hại.”

Phân tích: “Thuỷ quân” ở đây chỉ những người được thuê để bình luận tiêu cực trên mạng.

Ví dụ 4: “Thuỷ, lục, không quân phối hợp tác chiến trong cuộc diễn tập.”

Phân tích: Thuỷ quân là một trong ba quân chủng chính của lực lượng vũ trang.

Ví dụ 5: “Nhà Nguyễn xây dựng thuỷ quân hùng mạnh với nhiều chiến thuyền lớn.”

Phân tích: Đề cập đến lực lượng hải quân trong bối cảnh lịch sử phong kiến Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuỷ quân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuỷ quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hải quân Lục quân
Quân thuỷ Không quân
Lực lượng hải quân Bộ binh
Navy Kỵ binh
Binh thuyền Pháo binh
Đội thuyền chiến Thiết giáp

Dịch “Thuỷ quân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuỷ quân 水軍 (Shuǐjūn) Navy 水軍 (Suigun) 수군 (Sugun)

Kết luận

Thuỷ quân là gì? Tóm lại, thuỷ quân là lực lượng quân đội chiến đấu trên sông biển, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và quốc phòng Việt Nam. Hiểu đúng từ “thuỷ quân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.