Chủ quyền là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Chủ quyền
Chủ quyền là gì? Chủ quyền là quyền làm chủ tuyệt đối của một quốc gia đối với lãnh thổ, dân cư và các công việc nội bộ của mình, không chịu sự can thiệp từ bên ngoài. Đây là khái niệm nền tảng trong luật pháp quốc tế và chính trị học. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chủ quyền” ngay bên dưới!
Chủ quyền nghĩa là gì?
Chủ quyền là quyền lực tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc quản lý lãnh thổ, ban hành pháp luật và quyết định các vấn đề đối nội, đối ngoại. Đây là danh từ chỉ quyền năng cao nhất mà một nhà nước được thừa nhận.
Trong tiếng Việt, từ “chủ quyền” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong chính trị, pháp luật: Chủ quyền quốc gia bao gồm chủ quyền lãnh thổ, chủ quyền biển đảo, chủ quyền không phận. Ví dụ: “Bảo vệ chủ quyền biển đảo là nhiệm vụ thiêng liêng.”
Trong đời sống: “Chủ quyền” còn dùng để chỉ quyền sở hữu, quyền định đoạt của cá nhân. Ví dụ: “chủ quyền nhà đất” – quyền sở hữu hợp pháp đối với bất động sản.
Trong quan hệ quốc tế: Chủ quyền là nguyên tắc cơ bản, mọi quốc gia bình đẳng và không được can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ quyền”
Từ “chủ quyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chủ” nghĩa là làm chủ, “quyền” nghĩa là quyền lực. Khái niệm này phát triển mạnh từ thế kỷ 17, sau Hòa ước Westphalia (1648) – văn kiện đặt nền móng cho hệ thống quốc gia có chủ quyền hiện đại.
Sử dụng “chủ quyền” khi nói về quyền lực quốc gia, quyền sở hữu tài sản hoặc quyền tự quyết của một chủ thể.
Cách sử dụng “Chủ quyền” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chủ quyền” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chủ quyền” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “chủ quyền” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, lãnh thổ, hoặc khi nói về quyền sở hữu tài sản như “giấy chủ quyền”, “xác lập chủ quyền”.
Trong văn viết: “Chủ quyền” xuất hiện trong văn bản pháp luật, hiến pháp, điều ước quốc tế, báo chí chính luận và các tài liệu học thuật về quan hệ quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ quyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chủ quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam có chủ quyền không thể tranh cãi đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, khẳng định quyền làm chủ lãnh thổ biển đảo.
Ví dụ 2: “Tôi cần làm giấy chủ quyền nhà để hoàn tất thủ tục mua bán.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu bất động sản.
Ví dụ 3: “Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia là nền tảng của luật pháp quốc tế.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế, chỉ nguyên tắc không can thiệp nội bộ.
Ví dụ 4: “Bảo vệ chủ quyền là trách nhiệm của mỗi công dân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa yêu nước, kêu gọi ý thức bảo vệ Tổ quốc.
Ví dụ 5: “Chủ quyền nhân dân nghĩa là quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.”
Phân tích: Dùng trong chính trị học, chỉ nguyên tắc dân chủ – nhân dân là chủ thể quyền lực.
“Chủ quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quyền làm chủ | Lệ thuộc |
| Quyền tự quyết | Phụ thuộc |
| Độc lập | Thuộc địa |
| Tự chủ | Nô dịch |
| Quyền lực tối cao | Mất chủ quyền |
| Chủ quyền quốc gia | Bị chiếm đóng |
Kết luận
Chủ quyền là gì? Tóm lại, chủ quyền là quyền làm chủ tối cao của quốc gia hoặc cá nhân đối với lãnh thổ, tài sản và các quyết định của mình. Hiểu đúng từ “chủ quyền” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật, chính trị và ý thức trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc.
