Thuỷ lôi là gì? 💣 Ý nghĩa Thuỷ lôi đầy đủ
Thủy lôi là gì? Thủy lôi là loại mìn được đặt xuống nước nhằm tiêu diệt hoặc phá hủy tàu thuyền, tàu ngầm của đối phương trong chiến tranh. Đây là vũ khí quân sự quan trọng, được ví như “bóng ma đại dương” vì khả năng ẩn mình dưới nước và gây sát thương bất ngờ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thủy lôi” nhé!
Thủy lôi nghĩa là gì?
Thủy lôi (còn gọi là mìn hải quân) là loại vũ khí nổ được bố trí trong môi trường nước để tiêu diệt hoặc hạn chế hoạt động của tàu nổi, tàu ngầm đối phương. Sau khi được thả, thủy lôi sẽ nằm chờ đến khi phát nổ do tàu thuyền tác động.
Thủy lôi có các bộ phận chính gồm: thân vỏ, liều thuốc nổ, ngòi nổ và thiết bị giữ vị trí trong nước. Vũ khí này thường có dạng tròn để tránh bị dịch chuyển do dòng nước.
Trong quân sự, thủy lôi có thể sử dụng ở cả thế công lẫn thế thủ. Khi tấn công, thủy lôi gây thiệt hại cho tàu địch. Khi phòng thủ, thủy lôi tạo vành đai bảo vệ tàu thuyền đồng minh và thiết lập khu vực an toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy lôi”
“Thủy lôi” là từ Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “lôi” (雷) nghĩa là sấm sét, tiếng nổ lớn. Ghép lại, thủy lôi mang nghĩa “sấm dưới nước”, mô tả tiếng nổ mạnh khi vũ khí phát nổ trong môi trường nước.
Thủy lôi hiện đại do nhà phát minh Immanuel Nobel (Thụy Điển) và Moritz von Jacobi (Đức) chế tạo. Hải quân Nga sử dụng lần đầu trong chiến tranh Krym để phòng thủ Vịnh Phần Lan.
Thủy lôi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ thủy lôi được dùng khi đề cập đến vũ khí chiến tranh dưới nước, trong các văn bản quân sự, lịch sử hoặc khi mô tả hoạt động phòng thủ, tấn công trên biển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy lôi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thủy lôi trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hải quân đã triển khai thủy lôi ở các khu vực chiến lược.”
Phân tích: Chỉ việc bố trí vũ khí nổ dưới nước tại các vị trí quan trọng để phòng thủ hoặc tấn công.
Ví dụ 2: “Chiến hạm USS Cairo là tàu đầu tiên bị đánh đắm vì thủy lôi trong Nội chiến Mỹ.”
Phân tích: Đề cập đến sự kiện lịch sử về thiệt hại do thủy lôi gây ra.
Ví dụ 3: “Công binh hải quân đang rà phá thủy lôi còn sót lại từ thời chiến tranh.”
Phân tích: Chỉ hoạt động tìm kiếm và vô hiệu hóa vũ khí nổ dưới nước.
Ví dụ 4: “Thủy lôi tự dẫn có thể tự tìm đến mục tiêu khi tàu đi qua.”
Phân tích: Mô tả loại thủy lôi hiện đại có công nghệ cảm ứng tiên tiến.
Ví dụ 5: “Vùng biển này từng được rải hàng nghìn quả thủy lôi trong Thế chiến II.”
Phân tích: Đề cập đến việc sử dụng thủy lôi quy mô lớn trong chiến tranh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy lôi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thủy lôi:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mìn hải quân | Phao cứu sinh |
| Mìn biển | Thiết bị rà phá |
| Mìn nước | Vũ khí phòng thủ |
| Bom ngầm | Thiết bị cứu hộ |
| Vũ khí dưới nước | Phương tiện hòa bình |
Dịch “Thủy lôi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thủy lôi | 水雷 (Shuǐléi) | Naval mine | 機雷 (Kirai) | 기뢰 (Giroe) |
Kết luận
Thủy lôi là gì? Tóm lại, thủy lôi là loại vũ khí nổ được đặt dưới nước nhằm tiêu diệt tàu thuyền đối phương, đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hải quân. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt kiến thức về lịch sử và quân sự.
