Thuỳ là gì? 😏 Ý nghĩa Thuỳ, giải thích đầy đủ
Thuỳ là gì? Thuỳ là phần tròn và lồi ở một số cơ quan của sinh vật, được giới hạn bởi các khe, rãnh hoặc vách mô liên kết. Trong y học, thuỳ thường dùng để chỉ các phần của phổi, gan, não. Ngoài ra, “thuỳ” còn là từ Hán-Việt mang nghĩa “rủ xuống, buông xõa”. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “thuỳ” nhé!
Thuỳ nghĩa là gì?
Thuỳ là một phần có giới hạn rõ ràng, làm thành đơn vị của một cơ quan như phổi, gan, não, được phân tách bởi các khe, rãnh hoặc vách mô liên kết. Mỗi thuỳ có cuống mạch máu và thần kinh riêng.
Trong y học và giải phẫu: Từ “thuỳ” được sử dụng phổ biến khi mô tả cấu trúc các cơ quan nội tạng. Phổi phải có ba thuỳ (thuỳ trên, thuỳ giữa, thuỳ dưới), phổi trái có hai thuỳ. Não bộ được chia thành các thuỳ trán, thuỳ đỉnh, thuỳ thái dương và thuỳ chẩm.
Nghĩa Hán-Việt: Chữ “thuỳ” (垂) trong tiếng Hán còn mang nghĩa rủ xuống, buông xõa, xòa xuống. Ví dụ: “thuỳ liễu” là liễu rủ, “thuỳ lệ” là rơi lệ.
Tên riêng: “Thuỳ” cũng là tên người phổ biến ở Việt Nam, thường đặt cho nữ giới với ý nghĩa dịu dàng, đoan trang.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuỳ”
Từ “thuỳ” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 垂 (thuỳ) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là rủ xuống, buông thõng. Trong y học hiện đại, từ này được dùng để dịch thuật ngữ “lobe” trong tiếng Anh.
Sử dụng từ “thuỳ” khi mô tả các phần của cơ quan nội tạng trong y khoa, hoặc khi diễn tả trạng thái rủ xuống, buông xõa.
Thuỳ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuỳ” được dùng trong ngữ cảnh y học khi nói về cấu trúc giải phẫu các cơ quan, trong văn học cổ để diễn tả trạng thái rủ xuống, hoặc làm tên riêng cho người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuỳ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuỳ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán u thuỳ phổi phải và cần phẫu thuật cắt bỏ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ một phần cụ thể của phổi bị tổn thương.
Ví dụ 2: “Tổn thương thuỳ trán có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát hành vi và cảm xúc.”
Phân tích: Chỉ một vùng cụ thể của não bộ có chức năng điều khiển hành vi.
Ví dụ 3: “Cô ấy tên Thuỳ, người con gái dịu dàng nhất lớp.”
Phân tích: Dùng làm tên riêng, mang ý nghĩa đẹp về sự nhu mì, đoan trang.
Ví dụ 4: “Lá cây xẻ thành năm thuỳ như bàn tay xòe.”
Phân tích: Dùng trong thực vật học, chỉ các phần tách biệt của lá cây.
Ví dụ 5: “Cành liễu thuỳ rủ xuống mặt hồ tĩnh lặng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán-Việt, diễn tả trạng thái buông rủ xuống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuỳ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuỳ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân thuỳ | Toàn bộ |
| Múi | Nguyên vẹn |
| Phần | Trọn |
| Đoạn | Hoàn chỉnh |
| Khu vực | Tổng thể |
| Vùng | Liền khối |
Dịch “Thuỳ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuỳ | 叶 (Yè) / 垂 (Chuí) | Lobe | 葉 (Yō) | 엽 (Yeop) |
Kết luận
Thuỳ là gì? Tóm lại, thuỳ là phần tròn lồi của cơ quan sinh vật, đồng thời mang nghĩa Hán-Việt là rủ xuống. Hiểu đúng từ “thuỳ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
