Thuỷ lợi là gì? 💧 Khái niệm Thuỷ lợi
Thủy lợi là gì? Thủy lợi là việc lợi dụng tác dụng của nước để tưới tiêu cho đất trồng và chống lại các tác hại của nước như lũ lụt, hạn hán. Đây là ngành khoa học kỹ thuật quan trọng, gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước của Việt Nam từ ngàn đời. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thủy lợi” trong tiếng Việt nhé!
Thủy lợi nghĩa là gì?
Thủy lợi là việc lợi dụng tác dụng của nước để tưới đất trồng và chống lại tác hại của nó; đồng thời cũng là ngành khoa học nghiên cứu về lĩnh vực này. Từ này thuộc danh từ trong tiếng Việt.
Theo Luật Thủy lợi năm 2017 của Việt Nam, thủy lợi được định nghĩa là tổng hợp các giải pháp nhằm tích trữ, điều hòa, chuyển, phân phối, cấp, tưới, tiêu và thoát nước phục vụ sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, sản xuất muối. Ngoài ra, thủy lợi còn kết hợp cấp nước cho sinh hoạt, phòng chống thiên tai, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trong đời sống: Thủy lợi bao gồm hệ thống kênh mương, đập, hồ chứa, trạm bơm phục vụ tưới tiêu cho đồng ruộng và điều tiết nguồn nước theo mùa vụ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy lợi”
Từ “thủy lợi” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “lợi” (利) nghĩa là lợi ích, có ích. Ghép lại, thủy lợi mang nghĩa “khai thác lợi ích từ nước”.
Sử dụng từ “thủy lợi” khi nói về các công trình tưới tiêu, hệ thống kênh đập, hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước.
Thủy lợi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thủy lợi” được dùng khi đề cập đến hệ thống tưới tiêu nông nghiệp, các công trình đập, hồ chứa, kênh mương hoặc trong lĩnh vực quản lý nguồn nước, phòng chống thiên tai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy lợi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy lợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà nước đầu tư xây dựng công trình thủy lợi để phục vụ sản xuất nông nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, đầu tư công cho hạ tầng nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Hệ thống thủy lợi Đồng bằng sông Cửu Long giúp điều tiết nước trong mùa lũ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh địa lý, mô tả chức năng phòng chống thiên tai.
Ví dụ 3: “Anh ấy tốt nghiệp Đại học Thủy lợi và làm kỹ sư xây dựng đập.”
Phân tích: Dùng chỉ ngành học, lĩnh vực đào tạo chuyên môn.
Ví dụ 4: “Cần nạo vét kênh thủy lợi trước mùa gieo sạ để đảm bảo nguồn nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống nông thôn, hoạt động canh tác.
Ví dụ 5: “Công trình thủy lợi Dầu Tiếng là một trong những hồ chứa lớn nhất Đông Nam Á.”
Phân tích: Dùng chỉ công trình cụ thể, mang tính thông tin địa danh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy lợi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủy lợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tưới tiêu | Hạn hán |
| Thủy nông | Khô cạn |
| Dẫn thủy nhập điền | Ngập úng |
| Hệ thống tưới | Thiếu nước |
| Công trình nước | Lũ lụt |
Dịch “Thủy lợi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thủy lợi | 水利 (Shuǐlì) | Irrigation / Hydraulic works | 水利 (Suiri) | 수리 (Suri) |
Kết luận
Thủy lợi là gì? Tóm lại, thủy lợi là việc khai thác lợi ích của nước và phòng chống tác hại của nó, đóng vai trò then chốt trong nông nghiệp và phát triển kinh tế Việt Nam.
