Duỗi là gì? ✋ Nghĩa, giải thích từ Duỗi

Duỗi là gì? Duỗi là động tác làm thẳng ra, kéo dài một bộ phận cơ thể (như chân, tay) từ trạng thái co gập sang trạng thái thẳng. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mô tả cử động tự nhiên của con người. Cùng khám phá cách dùng từ “duỗi” đúng ngữ cảnh và những ý nghĩa thú vị ngay bên dưới!

Duỗi nghĩa là gì?

Duỗi là động từ chỉ hành động làm cho thẳng ra, kéo dãn từ trạng thái co, gập sang trạng thái duỗi thẳng. Từ này thường dùng để miêu tả cử động của tay, chân, lưng hoặc toàn thân.

Trong giao tiếp đời thường: “Duỗi” xuất hiện phổ biến khi nói về nghỉ ngơi, thư giãn. Ví dụ: “duỗi chân”, “duỗi tay”, “nằm duỗi”.

Trong y học và thể thao: Động tác duỗi là phần quan trọng trong các bài tập giãn cơ, yoga, vật lý trị liệu để tăng độ linh hoạt cho cơ thể.

Trong nghĩa bóng: “Duỗi” đôi khi mang nghĩa buông xuôi, thả lỏng. Ví dụ: “Nằm duỗi ra đó không làm gì cả” – ám chỉ sự lười biếng hoặc mệt mỏi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Duỗi”

Từ “duỗi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả động tác cơ bản của cơ thể.

Sử dụng “duỗi” khi nói về hành động làm thẳng tay chân, tư thế nghỉ ngơi hoặc các bài tập thể dục giãn cơ.

Cách sử dụng “Duỗi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “duỗi” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Duỗi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “duỗi” rất phổ biến, thường đi kèm với các bộ phận cơ thể như “duỗi chân”, “duỗi tay”, “duỗi lưng”.

Trong văn viết: “Duỗi” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn, hoặc các bài hướng dẫn tập luyện thể dục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Duỗi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “duỗi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh nằm duỗi thẳng chân trên giường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ động tác thư giãn sau khi mệt.

Ví dụ 2: “Bé duỗi tay với lấy quả bóng trên kệ cao.”

Phân tích: Miêu tả hành động kéo dài tay để lấy đồ vật.

Ví dụ 3: “Bài tập yoga này yêu cầu bạn duỗi thẳng lưng và hít thở sâu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể dục, hướng dẫn động tác.

Ví dụ 4: “Con mèo duỗi mình lười biếng dưới nắng ấm.”

Phân tích: Miêu tả tư thế thư giãn của động vật.

Ví dụ 5: “Đừng có nằm duỗi ra đó, dậy phụ mẹ dọn nhà đi!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự lười biếng, không chịu làm việc.

“Duỗi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “duỗi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Duỗi thẳng Co
Dãn ra Gập
Kéo dài Co rút
Vươn Thu lại
Giãn Cong
Thẳng ra Quắp

Kết luận

Duỗi là gì? Tóm lại, duỗi là động tác làm thẳng, kéo dãn bộ phận cơ thể, phổ biến trong đời sống và tập luyện. Hiểu đúng từ “duỗi” giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.