Thoái chí là gì? 😔 Khám phá ý nghĩa chi tiết
Thoái chí là gì? Thoái chí là trạng thái nản lòng, mất ý chí, không còn quyết tâm theo đuổi mục tiêu ban đầu. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả tâm lý chùn bước trước khó khăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và cách khắc phục sự thoái chí ngay bên dưới!
Thoái chí nghĩa là gì?
Thoái chí là tính từ chỉ trạng thái nản chí, chùn bước, đánh mất ý chí và quyết tâm khi gặp trở ngại. Người thoái chí thường bỏ cuộc giữa chừng hoặc không dám tiếp tục theo đuổi mục tiêu.
Trong tiếng Việt, từ “thoái chí” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự rút lui về ý chí, mất đi quyết tâm. Ví dụ: “Anh ấy thoái chí sau nhiều lần thất bại.”
Nghĩa mở rộng: Thể hiện tâm lý bi quan, chán nản trước khó khăn. Ví dụ: “Đừng thoái chí, cố gắng thêm chút nữa.”
Trong đời sống: Thoái chí thường đi kèm với các từ như “nản lòng”, “chùn bước”, mang sắc thái tiêu cực cần khắc phục.
Thoái chí có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thoái chí” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “thoái” (退) nghĩa là lui, rút lui và “chí” (志) nghĩa là ý chí, chí hướng. Ghép lại, thoái chí nghĩa là ý chí bị thụt lùi, nản lòng.
Sử dụng “thoái chí” khi muốn diễn tả sự nản chí, mất quyết tâm trước khó khăn hoặc thử thách.
Cách sử dụng “Thoái chí”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thoái chí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thoái chí” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc động từ. Ví dụ: cảm thấy thoái chí, trở nên thoái chí, tâm lý thoái chí.
Động từ: Chỉ hành động nản lòng, bỏ cuộc. Ví dụ: “Cô ấy đã thoái chí sau khi bị từ chối nhiều lần.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoái chí”
Từ “thoái chí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không thoái chí.”
Phân tích: Dùng phủ định để khen ngợi sự kiên trì.
Ví dụ 2: “Đừng thoái chí vì một vài khó khăn nhỏ.”
Phân tích: Lời động viên, khuyên không nên nản lòng.
Ví dụ 3: “Cô sinh viên thoái chí khi thấy bài thi quá khó.”
Phân tích: Mô tả tâm lý chùn bước trước thử thách.
Ví dụ 4: “Thoái chí là kẻ thù lớn nhất của thành công.”
Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, răn dạy.
Ví dụ 5: “Anh ta bắt đầu thoái chí sau hai năm khởi nghiệp không thành.”
Phân tích: Diễn tả sự nản lòng sau thời gian dài cố gắng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thoái chí”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thoái chí” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thoái chí” với “thoái hóa” (sự suy giảm chức năng cơ thể).
Cách dùng đúng: “Anh ấy thoái chí” (nản lòng). “Xương bị thoái hóa” (suy giảm chức năng).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thối chí” hoặc “thoái trí”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thoái chí” với dấu sắc ở cả hai từ.
“Thoái chí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoái chí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nản lòng | Kiên trì |
| Chùn bước | Quyết tâm |
| Nản chí | Bền chí |
| Chán nản | Kiên cường |
| Bỏ cuộc | Bền bỉ |
| Nhụt chí | Vững lòng |
Kết luận
Thoái chí là gì? Tóm lại, thoái chí là trạng thái nản lòng, mất ý chí khi đối mặt với khó khăn. Hiểu đúng từ “thoái chí” giúp bạn nhận diện và vượt qua tâm lý tiêu cực để đạt được mục tiêu.
