Thoả ước là gì? 🤝 Nghĩa Thoả ước đầy đủ
Thoả ước là gì? Thoả ước là sự cam kết, giao ước giữa hai hay nhiều bên về một vấn đề cụ thể, thường được thể hiện bằng văn bản có tính ràng buộc. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật lao động và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt thoả ước với các khái niệm liên quan!
Thoả ước là gì?
Thoả ước là văn bản ghi nhận sự thống nhất, cam kết giữa các bên về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm đối với một vấn đề nhất định. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thoả” nghĩa là đồng ý, chấp thuận; “ước” nghĩa là giao ước, hẹn ước.
Trong tiếng Việt, từ “thoả ước” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chung: Sự đồng thuận, cam kết có tính ràng buộc giữa các bên.
Trong lao động: Thoả ước lao động tập thể là văn bản thoả thuận giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động về điều kiện làm việc, quyền lợi, nghĩa vụ.
Trong quan hệ quốc tế: Thoả ước quốc tế là hiệp định, cam kết giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
Trong đời sống: Dùng để chỉ sự hứa hẹn, giao ước giữa các cá nhân.
Thoả ước có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thoả ước” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp luật từ thời phong kiến và phổ biến trong hệ thống pháp luật hiện đại.
Sử dụng “thoả ước” khi nói về các cam kết chính thức, có tính pháp lý hoặc đạo đức ràng buộc giữa các bên.
Cách sử dụng “Thoả ước”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thoả ước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thoả ước” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ văn bản hoặc sự cam kết. Ví dụ: thoả ước lao động, thoả ước quốc tế, bản thoả ước.
Trong cụm từ ghép: Thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như “lao động tập thể”, “quốc tế”, “song phương”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả ước”
Từ “thoả ước” được dùng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý và đời sống:
Ví dụ 1: “Công ty đã ký thoả ước lao động tập thể với công đoàn.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản pháp lý trong quan hệ lao động.
Ví dụ 2: “Hai nước đạt được thoả ước về hợp tác kinh tế.”
Phân tích: Chỉ cam kết quốc tế giữa các quốc gia.
Ví dụ 3: “Thoả ước này có hiệu lực trong vòng 3 năm.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính ràng buộc về thời gian của văn bản.
Ví dụ 4: “Đôi bên cần tôn trọng thoả ước đã ký kết.”
Phân tích: Thể hiện tính cam kết, trách nhiệm thực hiện.
Ví dụ 5: “Thoả ước giữa hai bên gia đình được giữ kín.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống, chỉ sự giao ước riêng tư.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thoả ước”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thoả ước” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thoả ước” với “thoả thuận”.
Cách phân biệt: Thoả ước thường mang tính chính thức, pháp lý cao hơn; thoả thuận có thể là cam kết miệng hoặc văn bản đơn giản.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thỏa ướt” hoặc “thoả uớc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thoả ước” hoặc “thỏa ước” với dấu sắc ở “ước”.
“Thoả ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả ước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giao ước | Bội ước |
| Hiệp ước | Phá vỡ cam kết |
| Cam kết | Thất hứa |
| Hiệp định | Nuốt lời |
| Khế ước | Đơn phương huỷ bỏ |
| Thoả thuận | Bất đồng |
Kết luận
Thoả ước là gì? Tóm lại, thoả ước là sự cam kết, giao ước chính thức giữa các bên. Hiểu đúng từ “thoả ước” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản pháp lý và giao tiếp.
