Thoái hoá là gì? 📉 Khái niệm Thoái hoá
Thoái hoá là gì? Thoái hoá là quá trình biến đổi theo hướng suy giảm, mất dần chức năng hoặc phẩm chất vốn có của một bộ phận cơ thể, sự vật hoặc con người. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong y học, sinh học và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thoái hoá” ngay sau đây!
Thoái hoá nghĩa là gì?
Thoái hoá là động từ chỉ sự biến đổi theo hướng teo đi, suy giảm chức năng hoặc mất dần những phẩm chất tốt đẹp ban đầu. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ y học đến xã hội học.
Trong cuộc sống, từ “thoái hoá” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong y học: Thoái hoá là tình trạng bệnh lý khiến tế bào, mô hoặc cơ quan thay đổi cấu trúc và giảm chức năng. Các bệnh phổ biến như thoái hoá khớp, thoái hoá cột sống thường gặp ở người cao tuổi.
Trong sinh học: Thoái hoá chỉ hiện tượng một bộ phận cơ thể biến đổi theo hướng teo nhỏ do không còn chức năng. Ví dụ: ruột thừa ở người là cơ quan thoái hoá.
Trong xã hội: Thoái hoá dùng để chỉ sự suy giảm về đạo đức, phẩm chất của con người hoặc sự xuống cấp của một chế độ, tổ chức. Ví dụ: “Cán bộ thoái hoá, biến chất.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoái hoá”
Từ “thoái hoá” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thoái” (退) nghĩa là lùi, lui lại và “hoá” (化) nghĩa là biến đổi. Khi kết hợp lại, từ này diễn tả sự biến đổi theo chiều hướng đi xuống, suy giảm.
Sử dụng từ “thoái hoá” khi muốn diễn đạt quá trình suy giảm chức năng sinh học, sự xuống cấp về phẩm chất đạo đức hoặc sự suy thoái của sự vật, hiện tượng.
Thoái hoá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoái hoá” được dùng khi mô tả bệnh lý về xương khớp, cột sống; khi nói về sự suy giảm phẩm chất con người; hoặc khi diễn tả sự xuống cấp của giống loài, đất đai, chế độ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoái hoá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoái hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà nội tôi bị thoái hoá khớp gối nên đi lại khó khăn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ bệnh lý về sụn khớp bị hao mòn theo tuổi tác.
Ví dụ 2: “Ruột thừa ở người là cơ quan thoái hoá, không còn chức năng tiêu hoá.”
Phân tích: Dùng trong sinh học, chỉ bộ phận cơ thể đã mất đi chức năng ban đầu qua quá trình tiến hoá.
Ví dụ 3: “Một số cán bộ thoái hoá về tư tưởng, đạo đức đã bị kỷ luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chỉ sự suy giảm phẩm chất đạo đức của con người.
Ví dụ 4: “Giống lúa này đã bị thoái hoá sau nhiều vụ gieo trồng.”
Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ sự giảm sút chất lượng giống cây trồng.
Ví dụ 5: “Đất trồng bị thoái hoá do canh tác quá mức và thiếu dinh dưỡng.”
Phân tích: Chỉ sự suy giảm độ màu mỡ, chất lượng của đất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoái hoá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoái hoá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biến chất | Tiến hoá |
| Suy thoái | Phát triển |
| Xuống cấp | Thăng tiến |
| Hư hỏng | Cải thiện |
| Suy đồi | Nâng cao |
| Teo nhỏ | Tăng trưởng |
Dịch “Thoái hoá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoái hoá | 退化 (Tuìhuà) | Degeneration | 退化 (Taika) | 퇴화 (Toehwa) |
Kết luận
Thoái hoá là gì? Tóm lại, thoái hoá là quá trình biến đổi theo hướng suy giảm chức năng, phẩm chất của cơ thể, con người hay sự vật. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
