Thất sủng là gì? 😔 Nghĩa Thất sủng
Thất sủng là gì? Thất sủng là trạng thái mất đi sự yêu thương, tin tưởng hoặc ưu ái từ người có quyền lực hoặc người mình phụ thuộc. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh cung đình xưa, khi phi tần không còn được vua sủng ái. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thất sủng” trong cuộc sống hiện đại ngay bên dưới!
Thất sủng nghĩa là gì?
Thất sủng nghĩa là mất đi sự sủng ái, không còn được yêu thương hoặc trọng dụng như trước. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, “sủng” nghĩa là yêu chiều, ưu ái.
Trong tiếng Việt, từ “thất sủng” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong lịch sử và văn học cổ: Thất sủng thường dùng để chỉ các phi tần, cung nữ bị vua bỏ rơi, không còn được triệu kiến. Đây là nỗi đau lớn nhất của người phụ nữ trong chốn hậu cung.
Trong đời sống hiện đại: Từ này được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc mất đi vị trí được yêu thích trong mắt ai đó, ví dụ như nhân viên thất sủng với sếp, con cái thất sủng với cha mẹ.
Trong mạng xã hội: Giới trẻ hay dùng “thất sủng” để nói vui về việc bị bạn bè, người yêu “thờ ơ” hoặc không còn quan tâm như trước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thất sủng”
Từ “thất sủng” có nguồn gốc từ Hán ngữ, xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học cung đình Trung Hoa và Việt Nam thời phong kiến. Từ này gắn liền với chế độ đa thê, nơi việc được vua sủng ái quyết định số phận của phi tần.
Sử dụng “thất sủng” khi nói về việc mất đi sự ưu ái, tình cảm từ người có quyền lực hoặc người mình yêu quý.
Cách sử dụng “Thất sủng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất sủng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thất sủng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thất sủng” thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính đùa vui như “Dạo này thất sủng rồi à?” khi ai đó bị bạn bè ít quan tâm hơn.
Trong văn viết: “Thất sủng” xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết cung đấu, bài viết lịch sử hoặc các bài phân tích tâm lý xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất sủng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thất sủng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kể từ khi có phi tần mới, Hoàng hậu dần thất sủng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc mất đi sự sủng ái của vua trong bối cảnh cung đình.
Ví dụ 2: “Anh ấy thất sủng với sếp sau vụ mất hợp đồng lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc không còn được cấp trên tin tưởng, trọng dụng.
Ví dụ 3: “Từ ngày có em bé, con chó cưng hoàn toàn thất sủng.”
Phân tích: Cách nói hài hước, ám chỉ thú cưng không còn được quan tâm như trước.
Ví dụ 4: “Đừng để bản thân thất sủng trong mắt khách hàng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhắc nhở việc duy trì uy tín và sự tin tưởng.
Ví dụ 5: “Cô ấy sợ thất sủng nên luôn cố gắng làm hài lòng mọi người.”
Phân tích: Diễn tả tâm lý lo lắng mất đi sự yêu thương từ người xung quanh.
“Thất sủng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất sủng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bị bỏ rơi | Được sủng ái |
| Mất ân sủng | Được yêu chiều |
| Bị thờ ơ | Được trọng dụng |
| Bị lãng quên | Được ưu ái |
| Bị ghẻ lạnh | Được cưng chiều |
| Mất vị thế | Được tin tưởng |
Kết luận
Thất sủng là gì? Tóm lại, thất sủng là trạng thái mất đi sự yêu thương, tin tưởng từ người khác. Hiểu đúng từ “thất sủng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
