Thất sách là gì? 😔 Nghĩa Thất sách

Thất sách là gì? Thất sách là quyết định hoặc hành động sai lầm, thiếu suy xét kỹ lưỡng dẫn đến hậu quả không mong muốn. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ về thất sách ngay bên dưới!

Thất sách là gì?

Thất sách là sự sai lầm trong việc đưa ra quyết định, kế hoạch hoặc phương án hành động, khiến kết quả đi ngược lại mong đợi. Đây là danh từ chỉ những sai lầm mang tính chiến lược.

Trong tiếng Việt, từ “thất sách” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Thất” nghĩa là mất, sai, thất bại; “sách” là kế sách, mưu kế, phương án. Thất sách tức là kế sách sai lầm.

Trong công việc: Chỉ những quyết định kinh doanh, quản lý thiếu khôn ngoan dẫn đến thua lỗ hoặc thất bại. Ví dụ: “Việc mở rộng quá nhanh là một thất sách của công ty.”

Trong đời sống: Dùng để nói về những lựa chọn sai lầm trong cuộc sống cá nhân. Ví dụ: “Bỏ học giữa chừng là thất sách lớn nhất đời tôi.”

Trong lịch sử: Mô tả những quyết định sai lầm của vua chúa, tướng lĩnh dẫn đến thất bại trong chiến tranh hoặc sụp đổ triều đại.

Thất sách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất sách” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong các văn bản cổ điển Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời. Thuật ngữ này gắn liền với binh pháp, chính trị và quản trị.

Sử dụng “thất sách” khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của một quyết định sai lầm, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách sử dụng “Thất sách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất sách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất sách” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ quyết định hoặc hành động sai lầm. Ví dụ: Đó là một thất sách lớn.

Tính từ: Mô tả tính chất sai lầm của quyết định. Ví dụ: Quyết định này quá thất sách.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất sách”

Từ “thất sách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việc sa thải hàng loạt nhân viên giỏi là thất sách của ban giám đốc.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ quyết định sai trong quản lý doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Chính sách bế quan tỏa cảng là thất sách khiến đất nước tụt hậu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, đánh giá quyết định của triều đình.

Ví dụ 3: “Anh ấy nhận ra việc từ chối lời đề nghị đó là thất sách.”

Phân tích: Dùng để nói về sai lầm trong quyết định cá nhân.

Ví dụ 4: “Đầu tư vào dự án không khả thi là thất sách về tài chính.”

Phân tích: Chỉ sai lầm trong lĩnh vực đầu tư, kinh doanh.

Ví dụ 5: “Đừng để cảm xúc chi phối mà đưa ra những quyết định thất sách.”

Phân tích: Dùng như tính từ, cảnh báo về việc ra quyết định thiếu lý trí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất sách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất sách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất sách” với “thất bại” (không đạt được mục tiêu).

Cách dùng đúng: Thất sách là nguyên nhân (quyết định sai), thất bại là kết quả.

Trường hợp 2: Dùng “thất sách” cho những lỗi nhỏ, không đáng kể.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thất sách” cho những sai lầm mang tính chiến lược, có hậu quả nghiêm trọng.

“Thất sách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất sách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sai lầm Đắc sách
Lầm lỡ Thượng sách
Quyết định sai Minh sách
Hạ sách Kế hay
Thiếu khôn ngoan Sáng suốt
Dại dột Khôn ngoan

Kết luận

Thất sách là gì? Tóm lại, thất sách là quyết định hoặc hành động sai lầm dẫn đến hậu quả tiêu cực. Hiểu đúng từ “thất sách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và rút kinh nghiệm trong việc ra quyết định.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.