Bọ hà là gì? 🦎 Nghĩa và giải thích Bọ hà

Bọ hà là gì? Bọ hà là loài côn trùng thuộc họ vòi voi, có tên khoa học Cylas formicarius, chuyên gây hại trên cây khoai lang bằng cách đục phá củ và thân cây. Đây là một trong những loại sâu bệnh nguy hiểm nhất đối với nông dân trồng khoai. Cùng tìm hiểu đặc điểm nhận dạng, vòng đời và cách phòng trừ bọ hà hiệu quả nhé!

Bọ hà nghĩa là gì?

Bọ hà (hay còn gọi là sùng khoai lang) là loài côn trùng cánh cứng chuyên ký sinh và gây hại trên cây khoai lang, khoai tây. Tên gọi “hà” xuất phát từ hiện tượng củ khoai bị “hà” – tức bị sâu đục rỗng, có vị đắng và mùi khó chịu.

Trong nông nghiệp: Bọ hà được xem là dịch hại quan trọng nhất trên cây khoai lang. Cả ấu trùng và thành trùng đều tấn công củ, thân, rễ cây, khiến năng suất giảm nghiêm trọng.

Trong đời sống dân gian: Người nông dân thường dùng cụm từ “khoai bị hà” để chỉ củ khoai lang đã bị sâu đục, không còn ăn được do có vị đắng và sinh độc tố.

Đặc điểm nhận dạng: Thành trùng bọ hà có hình dáng giống kiến lửa, đầu đen, ngực và chân màu cam hoặc nâu đỏ, bụng màu xanh ánh kim, kích thước khoảng 6-7mm.

Nguồn gốc và xuất xứ của bọ hà

Bọ hà có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, phân bố rộng rãi ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ – những nơi trồng nhiều khoai lang. Tại Việt Nam, bọ hà xuất hiện phổ biến ở các vùng trồng khoai như Bình Định, Đắk Lắk, Vĩnh Long.

Sử dụng thuật ngữ “bọ hà” khi nói về sâu bệnh hại khoai lang, các biện pháp phòng trừ trong canh tác nông nghiệp hoặc khi mô tả hiện tượng củ khoai bị sâu đục.

Bọ hà sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bọ hà” được dùng khi thảo luận về bảo vệ thực vật, kỹ thuật trồng khoai lang, hoặc khi nông dân nhận diện nguyên nhân khiến củ khoai bị hư hỏng, có vị đắng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bọ hà

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bọ hà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vụ khoai năm nay bị bọ hà tấn công, củ nào cũng thủng lỗ chỗ.”

Phân tích: Mô tả thiệt hại do bọ hà gây ra trên ruộng khoai lang.

Ví dụ 2: “Muốn phòng trừ bọ hà hiệu quả, bà con nên luân canh cây trồng.”

Phân tích: Khuyến cáo kỹ thuật canh tác để hạn chế bọ hà phát triển.

Ví dụ 3: “Củ khoai này bị hà rồi, ăn đắng lắm không ăn được đâu.”

Phân tích: Cách nói dân gian khi nhận biết khoai đã bị bọ hà tấn công.

Ví dụ 4: “Bọ hà hoạt động mạnh vào mùa khô, cần theo dõi ruộng thường xuyên.”

Phân tích: Thông tin về tập tính sinh học của bọ hà theo mùa.

Ví dụ 5: “Dùng bẫy pheromone để bắt bọ hà trưởng thành rất hiệu quả.”

Phân tích: Giới thiệu biện pháp sinh học phòng trừ bọ hà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bọ hà

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bọ hà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sùng khoai lang Thiên địch
Sâu hà Côn trùng có ích
Sùng hại khoai Ong ký sinh
Mọt khoai Bọ rùa
Sâu đục củ Nấm ký sinh
Cylas formicarius Vi sinh vật đối kháng

Dịch bọ hà sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bọ hà 甘薯象甲 (Gānshǔ xiàng jiǎ) Sweet potato weevil イモゾウムシ (Imozoumushi) 고구마바구미 (Gogumabagumi)

Kết luận

Bọ hà là gì? Tóm lại, bọ hà là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng trên cây khoai lang, khiến củ bị đục rỗng và có vị đắng. Hiểu rõ về bọ hà giúp nông dân phòng trừ hiệu quả, bảo vệ mùa màng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.