Tháo dỡ là gì? 🔧 Nghĩa Tháo dỡ đầy đủ

Tháo dỡ là gì? Tháo dỡ là hành động gỡ bỏ, tách rời các bộ phận của một vật hoặc công trình ra khỏi nhau. Đây là từ thường gặp trong xây dựng, sản xuất và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và các trường hợp sử dụng “tháo dỡ” đúng chuẩn tiếng Việt ngay bên dưới!

Tháo dỡ là gì?

Tháo dỡ là động từ chỉ hành động gỡ bỏ, tháo rời các bộ phận, chi tiết của một vật thể hoặc công trình theo trình tự nhất định. Đây là từ ghép gồm “tháo” (gỡ ra) và “dỡ” (bỏ xuống, lấy ra).

Trong tiếng Việt, “tháo dỡ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ việc gỡ bỏ, phá bỏ có kiểm soát một công trình, thiết bị. Ví dụ: tháo dỡ nhà cũ, tháo dỡ máy móc.

Nghĩa mở rộng: Trong pháp luật, “tháo dỡ” còn được dùng để chỉ việc cưỡng chế phá bỏ công trình vi phạm.

Trong đời sống: Tháo dỡ có thể chỉ việc gỡ bỏ đồ vật, thiết bị để sửa chữa, di chuyển hoặc tái sử dụng.

Tháo dỡ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tháo dỡ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “tháo” và “dỡ” để nhấn mạnh hành động gỡ bỏ có hệ thống.

Sử dụng “tháo dỡ” khi nói về việc gỡ bỏ công trình, thiết bị, hoặc các bộ phận cần được tách rời theo quy trình.

Cách sử dụng “Tháo dỡ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tháo dỡ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tháo dỡ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động gỡ bỏ, phá dỡ. Ví dụ: tháo dỡ công trình, tháo dỡ biển quảng cáo.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: quyết định tháo dỡ, lệnh tháo dỡ, chi phí tháo dỡ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháo dỡ”

Từ “tháo dỡ” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty tiến hành tháo dỡ nhà xưởng cũ để xây mới.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc phá bỏ công trình theo kế hoạch.

Ví dụ 2: “UBND quận ra quyết định tháo dỡ công trình xây dựng trái phép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc cưỡng chế phá bỏ.

Ví dụ 3: “Thợ điện đang tháo dỡ hệ thống dây điện cũ.”

Phân tích: Chỉ việc gỡ bỏ thiết bị để thay thế hoặc sửa chữa.

Ví dụ 4: “Chi phí tháo dỡ và vận chuyển máy móc khá cao.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép chỉ hoạt động cụ thể.

Ví dụ 5: “Sau lễ hội, ban tổ chức tháo dỡ sân khấu.”

Phân tích: Chỉ việc gỡ bỏ các hạng mục tạm thời.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tháo dỡ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tháo dỡ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tháo dỡ” với “phá dỡ”.

Cách dùng đúng: “Tháo dỡ” nhấn mạnh việc gỡ ra có hệ thống; “phá dỡ” thiên về đập bỏ hoàn toàn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tháo rỡ” hoặc “thảo dỡ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tháo dỡ” với dấu sắc ở “tháo” và dấu hỏi ở “dỡ”.

“Tháo dỡ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháo dỡ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phá dỡ Xây dựng
Gỡ bỏ Lắp đặt
Dỡ bỏ Lắp ráp
Tháo rời Ghép nối
Đập bỏ Dựng lên
Hạ giải Thiết lập

Kết luận

Tháo dỡ là gì? Tóm lại, tháo dỡ là hành động gỡ bỏ, tách rời các bộ phận của công trình hoặc thiết bị. Hiểu đúng từ “tháo dỡ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.