Chẩm là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích từ Chẩm

Chẩm là gì? Chẩm là từ Hán Việt (枕) có nghĩa là phần sọ nhô ra ở phía sau dưới của đầu, còn gọi là xương chẩm; ngoài ra còn có nghĩa là cái gối đầu trong văn chương cổ. Đây là thuật ngữ thường gặp trong y học, giải phẫu học và văn học cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chẩm” nhé!

Chẩm nghĩa là gì?

Chẩm (枕) là danh từ Hán Việt chỉ phần xương sọ nhô ra ở phía sau dưới của đầu, hay còn gọi là xương chẩm (occipital bone). Ngoài ra, trong văn học cổ, “chẩm” còn có nghĩa là cái gối đầu.

Trong các lĩnh vực khác nhau, “chẩm” mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong y học – giải phẫu: Xương chẩm là một trong tám xương chính tạo nên hộp sọ, nằm ở phía sau đầu, bảo vệ thùy chẩm và tiểu não. Thùy chẩm (occipital lobe) là vùng não xử lý thị giác.

Trong văn học cổ: “Chẩm” nghĩa là cái gối. Nguyễn Trãi từng viết: “Thuyền song thôi chẩm đáo thiên minh” (Nằm ở cửa sổ thuyền trăn trở gối đến sáng).

Trong thành ngữ: “Chấm qua đãi đán” (枕戈待旦) nghĩa là gối đầu trên giáo chờ sáng — ám chỉ sự canh phòng cẩn mật, lo lắng việc quân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẩm”

Từ “chẩm” có nguồn gốc từ chữ Hán 枕 (zhěn), thuộc bộ Mộc (木), mang nghĩa gốc là cái gối đầu, sau mở rộng chỉ phần xương phía sau đầu.

Sử dụng “chẩm” khi nói về giải phẫu học (xương chẩm, thùy chẩm), y học cổ truyền (huyệt ngọc chẩm), hoặc trong văn chương cổ điển với nghĩa cái gối.

Chẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chẩm” được dùng trong y học khi nói về xương chẩm, thùy chẩm, huyệt ngọc chẩm; trong văn học cổ với nghĩa cái gối; hoặc trong thành ngữ Hán Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xương chẩm là một trong tám xương chính của hộp sọ người.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, chỉ xương nằm ở phía sau đầu bảo vệ não.

Ví dụ 2: “Thùy chẩm chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác từ mắt.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ vùng não (occipital lobe) liên quan đến thị giác.

Ví dụ 3: “Huyệt ngọc chẩm có tác dụng điều trị đau đầu, chóng mặt.”

Phân tích: Dùng trong y học cổ truyền, chỉ huyệt đạo nằm ở vùng xương chẩm.

Ví dụ 4: “Thuyền song thôi chẩm đáo thiên minh.” (Nguyễn Trãi)

Phân tích: Trong thơ cổ, “chẩm” nghĩa là cái gối — nằm trăn trở gối đến sáng.

Ví dụ 5: “Chấm qua đãi đán — gối đầu trên giáo chờ sáng.”

Phân tích: Thành ngữ Hán Việt diễn tả sự cảnh giác, sẵn sàng chiến đấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gối (nghĩa cái gối) Trán (phía trước đầu)
Xương chẩm Xương trán
Gáy (vùng sau đầu) Mặt (phía trước)
Hậu đầu Đỉnh đầu
Ót Thái dương
Ngọc chẩm Xương đỉnh

Dịch “Chẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẩm (xương chẩm) 枕骨 (Zhěn gǔ) Occipital bone 後頭骨 (Kōtōkotsu) 후두골 (Hudugol)
Chẩm (cái gối) 枕 (Zhěn) Pillow 枕 (Makura) 베개 (Begae)

Kết luận

Chẩm là gì? Tóm lại, chẩm là từ Hán Việt chỉ phần xương sọ phía sau đầu (xương chẩm) hoặc cái gối trong văn chương cổ — một từ ngữ quan trọng trong y học và văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.