Chảy là gì? 💧 Nghĩa, giải thích từ Chảy

Chảy là gì? Chảy là động từ chỉ sự di chuyển của chất lỏng thành luồng, dòng, hoặc trạng thái ứa ra, thoát ra thành giọt, cũng như hiện tượng tan nhão do tác động của nhiệt. Đây là từ thuần Việt cơ bản, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách sử dụng và ví dụ về từ chảy trong tiếng Việt nhé!

Chảy nghĩa là gì?

Chảy là động từ diễn tả sự di chuyển của chất lỏng thành dòng, thành luồng, hoặc trạng thái ứa ra, thoát ra ngoài, cũng như hiện tượng chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ.

Trong tiếng Việt, từ “chảy” có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Di chuyển thành dòng: Chất lỏng di chuyển liên tục theo một hướng. Ví dụ: “Dòng sông chảy xiết”, “Nước chảy đá mòn”.

Nghĩa 2 – Ứa ra, thoát ra: Chất lỏng thoát ra ngoài thành giọt hoặc dòng. Ví dụ: “Chảy nước mắt”, “Máu chảy ruột mềm”.

Nghĩa 3 – Bị rò rỉ: Vật đựng bị thủng, hỏng nên rỉ nước. Ví dụ: “Thùng chảy”, “Nồi chảy”.

Nghĩa 4 – Tan nhão: Chuyển từ thể rắn sang lỏng hoặc từ đặc sang nhão do nhiệt. Ví dụ: “Đá chảy”, “Kem chảy”, “Sáp chảy”.

Nghĩa 5 – Dãn dài, trễ xuống: Mô tả vật bị biến dạng. Ví dụ: “Chiếc áo chảy”, “Hai má chảy xuống”.

Nguồn gốc và xuất xứ của chảy

Chảy là từ thuần Việt, thuộc lớp từ vựng cơ bản trong tiếng Việt, được sử dụng từ xa xưa trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ chảy khi muốn diễn tả sự vận động của chất lỏng, hiện tượng tan nhão, rò rỉ, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian.

Chảy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chảy được dùng khi mô tả dòng nước, chất lỏng di chuyển, vật bị rò rỉ, đồ vật tan chảy do nhiệt, hoặc trong các thành ngữ như “nước chảy bèo trôi”, “máu chảy ruột mềm”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chảy

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chảy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dòng sông Hồng chảy qua thủ đô Hà Nội.”

Phân tích: Diễn tả sự di chuyển của nước sông thành dòng liên tục.

Ví dụ 2: “Nước mắt cô ấy chảy dài trên má khi nghe tin buồn.”

Phân tích: Mô tả nước mắt ứa ra, thoát ra thành dòng do xúc động.

Ví dụ 3: “Cái thùng này bị chảy rồi, phải thay thùng mới.”

Phân tích: Chỉ vật đựng bị rò rỉ, không còn kín nước.

Ví dụ 4: “Trời nóng quá, cây kem chảy hết trước khi kịp ăn.”

Phân tích: Hiện tượng chuyển từ thể rắn sang lỏng do nhiệt độ cao.

Ví dụ 5: “Nước chảy đá mòn, kiên trì ắt thành công.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian, ý chỉ sự kiên trì sẽ đạt được mục tiêu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chảy

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chảy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trôi Đông đặc
Tuôn Đứng yên
Đổ Ngưng đọng
Rò rỉ Kín
Tan Đông cứng
Ứa Tắc nghẽn

Dịch chảy sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chảy 流 (Liú) Flow / Run / Melt 流れる (Nagareru) 흐르다 (Heureuda)

Kết luận

Chảy là gì? Tóm lại, chảy là động từ thuần Việt chỉ sự di chuyển của chất lỏng, hiện tượng rò rỉ hoặc tan nhão, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.