Trắng bóc là gì? ⚪ Nghĩa chi tiết

Trắc ẩn là gì? Trắc ẩn là lòng thương xót, cảm thông sâu sắc trước nỗi đau khổ, bất hạnh của người khác. Đây là phẩm chất đạo đức cao quý, thể hiện tình người và sự nhân ái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của lòng trắc ẩn trong cuộc sống!

Trắc ẩn là gì?

Trắc ẩn là tâm trạng xót xa, thương cảm khi chứng kiến người khác gặp hoạn nạn, đau khổ. Đây là danh từ chỉ một trạng thái tình cảm cao đẹp của con người.

Trong tiếng Việt, từ “trắc ẩn” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ lòng thương xót, động lòng trước nỗi khổ đau của người khác. Ví dụ: “Nhìn cảnh đứa trẻ mồ côi, ai cũng dấy lên lòng trắc ẩn.”

Trong đạo đức: Trắc ẩn là biểu hiện của lòng nhân ái, tình thương yêu đồng loại. Người có lòng trắc ẩn luôn sẵn sàng giúp đỡ kẻ yếu thế.

Trong triết học: Theo Mạnh Tử, “trắc ẩn chi tâm” (lòng trắc ẩn) là một trong tứ đoan – bốn mầm thiện bẩm sinh của con người, là khởi nguồn của đức Nhân.

Trắc ẩn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trắc ẩn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trắc” (惻) nghĩa là đau xót, “ẩn” (隱) nghĩa là thương xót, che giấu nỗi đau. Ghép lại, trắc ẩn chỉ sự xót thương sâu kín trong lòng.

Sử dụng “trắc ẩn” khi nói về tình cảm thương xót, cảm thông với người gặp khó khăn, bất hạnh.

Cách sử dụng “Trắc ẩn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trắc ẩn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trắc ẩn” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí, triết học với sắc thái trang trọng. Ví dụ: lòng trắc ẩn, tâm trắc ẩn, khơi dậy trắc ẩn.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta hay nói “thương xót”, “động lòng”, “tội nghiệp”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trắc ẩn”

Từ “trắc ẩn” thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về tình người, lòng nhân ái:

Ví dụ 1: “Lòng trắc ẩn khiến anh dừng lại giúp đỡ người vô gia cư.”

Phân tích: Trắc ẩn như động lực thúc đẩy hành động nhân ái.

Ví dụ 2: “Câu chuyện về em bé mồ côi đã khơi dậy trắc ẩn trong lòng mọi người.”

Phân tích: Trắc ẩn là cảm xúc được đánh thức khi chứng kiến hoàn cảnh đáng thương.

Ví dụ 3: “Người không có lòng trắc ẩn thì khó mà sống tốt với đời.”

Phân tích: Trắc ẩn như thước đo nhân cách con người.

Ví dụ 4: “Bác sĩ ấy nổi tiếng vì tấm lòng trắc ẩn với bệnh nhân nghèo.”

Phân tích: Trắc ẩn thể hiện qua hành động cụ thể trong nghề nghiệp.

Ví dụ 5: “Văn học nhân đạo luôn hướng đến khơi gợi trắc ẩn nơi người đọc.”

Phân tích: Trắc ẩn như mục tiêu của nghệ thuật chân chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trắc ẩn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trắc ẩn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trắc ẩn” với “trắc trở” (khó khăn, trở ngại).

Cách dùng đúng: “Lòng trắc ẩn” (không phải “lòng trắc trở”).

Trường hợp 2: Dùng “trắc ẩn” trong ngữ cảnh không phù hợp, như khen ngợi vật chất.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về tình cảm thương xót con người hoặc sinh vật.

“Trắc ẩn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trắc ẩn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thương xót Vô cảm
Cảm thương Lạnh lùng
Động lòng Tàn nhẫn
Xót xa Nhẫn tâm
Thương cảm Thờ ơ
Nhân ái Độc ác

Kết luận

Trắc ẩn là gì? Tóm lại, trắc ẩn là lòng thương xót, cảm thông trước nỗi khổ đau của người khác. Hiểu đúng từ “trắc ẩn” giúp bạn trân trọng hơn giá trị nhân văn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.