Thành bại là gì? 🎯 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Thành bại là gì? Thành bại là danh từ Hán Việt chỉ sự thành công hay thất bại nói chung, dùng để diễn tả kết quả cuối cùng của một công việc, sự nghiệp hoặc hành động. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, triết học và giao tiếp đời thường khi bàn về kết cục của mọi việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “thành bại” ngay sau đây!
Thành bại nghĩa là gì?
Thành bại là từ ghép Hán Việt, nghĩa là thành công hay thất bại (nói khái quát), dùng để chỉ kết quả chung của một quá trình hoạt động. Theo từ điển tiếng Việt, đây là danh từ thể hiện hai mặt đối lập của kết cục.
Từ “thành bại” được cấu tạo từ hai thành tố:
Thành (成): Nghĩa là hoàn thành, đạt được mục đích, thành công. Trong tiếng Hán, chữ “thành” mang ý nghĩa tích cực, chỉ việc đạt được điều mong muốn.
Bại (敗): Nghĩa là thua, hỏng việc, không đạt được kết quả như dự định. Chữ “bại” thể hiện mặt tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với “thành”.
Khi ghép lại, “thành bại” không thiên về nghĩa tích cực hay tiêu cực mà mang tính khái quát, bao hàm cả hai khả năng xảy ra. Người ta thường dùng từ này khi chưa biết kết quả cuối cùng hoặc khi muốn nói về quy luật được mất trong cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành bại”
Từ “thành bại” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 成敗, được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ giao lưu văn hóa Hán-Việt. Đây là từ Hán Việt chính thống, xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và các tác phẩm lịch sử.
Sử dụng từ “thành bại” khi muốn nói về kết cục chưa rõ ràng của một việc, hoặc khi bàn luận về quy luật thắng thua trong cuộc sống, sự nghiệp.
Thành bại sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành bại” được dùng khi nói về kết quả của công việc, dự án, sự nghiệp; trong các câu triết lý về cuộc sống; hoặc khi đánh giá tổng quan một quá trình hoạt động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành bại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành bại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việc thành bại thế nào hiện còn chưa rõ.”
Phân tích: Dùng để diễn tả kết quả của công việc vẫn chưa được xác định, có thể thành công hoặc thất bại.
Ví dụ 2: “Gương thành bại của người xưa là bài học quý giá cho hậu thế.”
Phân tích: Chỉ những câu chuyện về thành công và thất bại trong lịch sử, mang tính giáo dục, răn dạy.
Ví dụ 3: “Thành bại tại nhân, mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.”
Phân tích: Câu nói triết lý, ý rằng con người nỗ lực nhưng kết quả còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Ví dụ 4: “Kỳ thực là chính những gì làm được trong công đoạn này sẽ quyết định thành bại của đề án.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh yếu tố quyết định kết quả cuối cùng.
Ví dụ 5: “Đừng quá lo lắng về thành bại, hãy tập trung vào quá trình.”
Phân tích: Lời khuyên về thái độ sống, không nên chỉ chú trọng kết quả mà bỏ qua giá trị của hành trình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành bại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành bại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Được mất | Thành công |
| Thắng bại | Thất bại |
| Hơn thua | Chiến thắng |
| Thành hay bại | Thắng lợi |
| Kết quả | Thua cuộc |
| Thành tựu | Hoàn thành |
Dịch “Thành bại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành bại | 成敗 (Chéngbài) | Success or failure | 成敗 (Seibai) | 성패 (Seongpae) |
Kết luận
Thành bại là gì? Tóm lại, thành bại là từ Hán Việt chỉ sự thành công hay thất bại nói chung. Hiểu đúng từ “thành bại” giúp bạn diễn đạt chính xác khi bàn về kết cục của mọi việc trong cuộc sống.
