Thanh bạch là gì? 💎 Ý nghĩa Thanh bạch trong cuộc sống

Thanh bạch là gì? Thanh bạch là phẩm chất sống trong sạch, liêm khiết, không tham lợi lộc và không để sự giàu sang cám dỗ. Đây là đức tính cao quý được người Việt trân trọng, đặc biệt trong giới trí thức và những người làm việc công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thanh bạch” trong tiếng Việt nhé!

Thanh bạch nghĩa là gì?

Thanh bạch là tính từ chỉ lối sống trong sạch, giữ được tiết tháo, không màng danh lợi và không bị vật chất chi phối. Từ này thường dùng để ca ngợi phẩm chất đạo đức của con người.

Theo từ điển tiếng Việt, “thanh” nghĩa là trong, còn “bạch” nghĩa là trắng. Ghép lại, thanh bạch mang ý nghĩa “trong trắng”, ám chỉ hành vi trong sạch không có tì vết.

Trong văn hóa truyền thống, thanh bạch là phẩm chất được đề cao ở giới nho sĩ, trí thức – những người sống đạm bạc nhưng giữ vững khí tiết, không cúi đầu trước cám dỗ vật chất.

Trong đời sống hiện đại, thanh bạch còn được hiểu là sự liêm chính, minh bạch trong công việc và cuộc sống, không tham nhũng hay làm điều mờ ám.

Nguồn gốc và xuất xứ của thanh bạch

Từ “thanh bạch” có nguồn gốc Hán Việt, được phiên âm từ chữ Hán 清白 (Qīngbái). Trong đó, “thanh” (清) nghĩa là trong sạch, liêm khiết; “bạch” (白) nghĩa là trắng, tinh khiết.

Sử dụng từ “thanh bạch” khi muốn ca ngợi lối sống giản dị, liêm khiết của một người, đặc biệt là những người có địa vị nhưng không lợi dụng quyền lực để trục lợi.

Thanh bạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thanh bạch” được dùng khi nói về phẩm chất đạo đức, lối sống liêm khiết, hoặc khi đánh giá tư cách của người trí thức, công chức hay những người có chức quyền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thanh bạch

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh bạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông là một nhà trí thức thanh bạch, suốt đời sống trong căn nhà nhỏ giản dị.”

Phân tích: Ca ngợi lối sống giản dị, không màng vật chất của người trí thức.

Ví dụ 2: “Tiếng thanh bạch để về sau.” (Nhị Độ Mai)

Phân tích: Câu thơ cổ nhấn mạnh việc giữ gìn danh tiết trong sạch cho đời sau.

Ví dụ 3: “Cán bộ cần giữ cuộc sống thanh bạch, làm gương cho nhân dân.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về đạo đức công vụ, không tham nhũng.

Ví dụ 4: “Dù nghèo khó nhưng gia đình ông vẫn sống thanh bạch, không nhận của ai điều gì.”

Phân tích: Miêu tả lối sống trong sạch dù hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Sự thanh bạch của thầy giáo làng đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng học trò.”

Phân tích: Phẩm chất thanh bạch trở thành tấm gương đạo đức cho thế hệ sau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thanh bạch

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh bạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liêm khiết Tham lam
Trong sạch Mờ ám
Thanh cao Hám lợi
Chính trực Tham nhũng
Đạm bạc Xa hoa
Giản dị Phù phiếm

Dịch thanh bạch sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thanh bạch 清白 (Qīngbái) Pure and upright 清廉 (Seiren) 청렴 (Cheongnyeom)

Kết luận

Thanh bạch là gì? Tóm lại, thanh bạch là phẩm chất sống trong sạch, liêm khiết, giữ vững tiết tháo trước cám dỗ vật chất. Đây là đức tính cao đẹp được người Việt trân trọng và đề cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.