Cấm quân là gì? 👮 Ý nghĩa và cách hiểu Cấm quân
Cấm quân là gì? Cấm quân là lực lượng quân đội tinh nhuệ được tuyển chọn kỹ lưỡng, có nhiệm vụ bảo vệ vua và kinh thành trong các triều đại phong kiến. Đây là đội quân quan trọng bậc nhất, tượng trưng cho quyền lực tối cao của hoàng đế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nhiệm vụ và vai trò lịch sử của cấm quân trong bài viết dưới đây!
Cấm quân nghĩa là gì?
Cấm quân là quân đội đóng trong triều đình, chuyên bảo vệ vua và những người thân cận trong cung đình. Đây là thuật ngữ Hán Việt xuất phát từ chữ “禁軍”.
Trong tiếng Hán, “Cấm” (禁) nghĩa là nơi ở của vua, còn “Quân” (軍) chỉ quân đội. Ghép lại, cấm quân ám chỉ đội quân bảo vệ hoàng cung, trung thành tuyệt đối với nhà vua.
Cấm quân còn được gọi bằng các tên khác như “thiên tử binh”, “cấm vệ quân” hay “quân hoàng gia”. Đặc biệt, cấm quân Đại Việt thường được xăm lên trán ba chữ “Thiên Tử quân” để thể hiện sự trung thành tuyệt đối.
Nguồn gốc và xuất xứ của cấm quân
Cấm quân ra đời từ thời nhà Lý (năm 1009) khi Lý Công Uẩn lên ngôi vua. Ông kế thừa và hoàn thiện tổ chức quân đội từ nhà Tiền Lê, chia thành hai lực lượng chính là cấm quân và quân địa phương.
Sử dụng từ “cấm quân” khi nói về lực lượng quân đội bảo vệ vua và triều đình trong các triều đại phong kiến Việt Nam như Lý, Trần, Lê, Nguyễn.
Cấm quân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấm quân” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khi đề cập đến quân đội thời phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh cổ trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cấm quân
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấm quân”:
Ví dụ 1: “Cấm quân thời Trần đã góp phần quan trọng trong ba lần đánh thắng quân Mông Nguyên.”
Phân tích: Chỉ lực lượng quân đội tinh nhuệ bảo vệ triều đình nhà Trần, tham gia chiến đấu chống ngoại xâm.
Ví dụ 2: “Điện tiền chỉ huy sứ là người đứng đầu cấm quân, thường do tông thất đảm nhiệm.”
Phân tích: Nói về chức vụ chỉ huy cao nhất của đội quân bảo vệ vua.
Ví dụ 3: “Cấm quân nhà Nguyễn đóng ở kinh thành Phú Xuân được gọi là Vệ binh.”
Phân tích: Đề cập đến tên gọi khác của cấm quân dưới triều Nguyễn.
Ví dụ 4: “Muốn vào cấm quân phải là trai tráng khỏe mạnh, tinh thông võ nghệ.”
Phân tích: Mô tả tiêu chuẩn tuyển chọn nghiêm ngặt của lực lượng này.
Ví dụ 5: “Trong phim cổ trang, cấm quân thường mặc giáp vàng đứng hầu hai bên ngai vàng.”
Phân tích: Hình ảnh cấm quân được tái hiện trong văn hóa đại chúng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cấm quân
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm quân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cấm vệ quân | Quân địa phương |
| Thiên tử binh | Lộ quân |
| Vệ binh | Dân binh |
| Quân hoàng gia | Nghĩa quân |
| Ngự lâm quân | Biên quân |
| Thân binh | Hương binh |
Dịch cấm quân sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấm quân | 禁軍 (Jìnjūn) | Imperial Guard | 禁軍 (Kingun) | 금군 (Geumgun) |
Kết luận
Cấm quân là gì? Tóm lại, cấm quân là lực lượng quân đội tinh nhuệ bảo vệ vua và kinh thành trong thời phong kiến. Hiểu rõ về cấm quân giúp chúng ta thêm trân trọng lịch sử quân sự hào hùng của dân tộc.
