Thanh bình là gì? ☮️ Ý nghĩa Thanh bình chi tiết

Thanh bình là gì? Thanh bình là trạng thái yên ổn, không có chiến tranh, xung đột hay rối loạn trong xã hội hoặc cuộc sống. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về sự hòa hợp, an lạc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của “thanh bình” ngay bên dưới!

Thanh bình nghĩa là gì?

Thanh bình là tính từ chỉ trạng thái yên ổn, hòa bình, không có chiến tranh hay biến loạn. Từ này thường dùng để miêu tả xã hội, đất nước hoặc cuộc sống êm đềm, không xáo trộn.

Trong tiếng Việt, từ “thanh bình” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái xã hội yên ổn, không có chiến tranh. Ví dụ: “Đất nước thanh bình, nhân dân no ấm.”

Nghĩa mở rộng: Miêu tả cuộc sống, tâm hồn hoặc không gian yên tĩnh, nhẹ nhàng. Ví dụ: “Làng quê thanh bình trong ánh chiều tà.”

Trong văn học: Thanh bình thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để diễn tả khát vọng về cuộc sống an lành, hạnh phúc.

Thanh bình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thanh bình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thanh” (清) nghĩa là trong sạch, yên tĩnh và “bình” (平) nghĩa là bằng phẳng, yên ổn. Ghép lại, thanh bình mang ý nghĩa trạng thái trong lành, yên ổn.

Sử dụng “thanh bình” khi nói về xã hội thái bình, cuộc sống an lạc hoặc không gian yên tĩnh.

Cách sử dụng “Thanh bình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thanh bình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thanh bình” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ xã hội, cuộc sống, không gian. Ví dụ: cuộc sống thanh bình, xã hội thanh bình, vùng quê thanh bình.

Danh từ: Chỉ trạng thái hòa bình, yên ổn. Ví dụ: “Thanh bình đã trở lại sau chiến tranh.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh bình”

Từ “thanh bình” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau bao năm chiến tranh, đất nước cuối cùng cũng thanh bình.”

Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả trạng thái yên ổn của quốc gia.

Ví dụ 2: “Bà thích cuộc sống thanh bình ở miền quê.”

Phân tích: Miêu tả cuộc sống yên tĩnh, không xô bồ.

Ví dụ 3: “Khung cảnh làng chài thanh bình trong ánh hoàng hôn.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho không gian, tạo cảm giác yên bình.

Ví dụ 4: “Ai cũng mong muốn một xã hội thanh bình, thịnh vượng.”

Phân tích: Diễn tả khát vọng về trạng thái xã hội lý tưởng.

Ví dụ 5: “Tâm hồn cô ấy luôn thanh bình dù cuộc sống nhiều sóng gió.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ trạng thái nội tâm an nhiên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thanh bình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thanh bình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thanh bình” với “thái bình” (tên địa danh hoặc thời đại thịnh trị).

Cách dùng đúng: “Cuộc sống thanh bình” (không phải “cuộc sống thái bình”).

Trường hợp 2: Dùng “thanh bình” cho ngữ cảnh không phù hợp như miêu tả vật chất.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho trạng thái xã hội, cuộc sống, tâm hồn hoặc không gian.

“Thanh bình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh bình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yên bình Loạn lạc
Thái bình Chiến tranh
An lành Hỗn loạn
Bình yên Xung đột
Êm ả Biến loạn
Yên ổn Động loạn

Kết luận

Thanh bình là gì? Tóm lại, thanh bình là trạng thái yên ổn, hòa bình của xã hội hoặc cuộc sống. Hiểu đúng từ “thanh bình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.