Thân quen là gì? 🤝 Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thân quen là gì? Thân quen là tính từ chỉ mối quan hệ vừa quen thuộc vừa thân thiết giữa người với người hoặc cảm giác gần gũi với sự vật, nơi chốn. Đây là từ ghép đẳng lập kết hợp giữa “thân” và “quen”, diễn tả sự gắn bó tình cảm sâu sắc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thân quen” trong tiếng Việt nhé!
Thân quen nghĩa là gì?
Thân quen là trạng thái quen thuộc và thân thiết, thể hiện mối quan hệ gần gũi, gắn bó giữa con người với nhau hoặc với sự vật xung quanh. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “thân quen” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong quan hệ xã hội: Thân quen chỉ những người có mối quan hệ vừa quen biết vừa thân thiết. Ví dụ: “bạn bè thân quen”, “chỗ thân quen” để chỉ những người đã gắn bó lâu năm, hiểu biết lẫn nhau.
Trong cảm xúc: Thân quen còn diễn tả cảm giác quen thuộc, gần gũi khi tiếp xúc với sự vật, nơi chốn đã từng gắn bó. Ví dụ: “ngôi nhà thân quen”, “con đường thân quen” gợi lên những kỷ niệm và tình cảm ấm áp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân quen”
Từ “thân quen” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, kết hợp giữa “thân” (thân thiết) và “quen” (quen biết). Hai yếu tố này bổ sung ý nghĩa cho nhau, tạo nên từ có nghĩa hoàn chỉnh hơn.
Sử dụng “thân quen” khi nói về mối quan hệ gần gũi, gắn bó hoặc cảm giác quen thuộc với người, vật, nơi chốn đã từng tiếp xúc lâu dài.
Thân quen sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thân quen” được dùng khi mô tả mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè, người quen, hoặc diễn tả cảm giác gần gũi với những thứ đã gắn bó từ lâu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân quen”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân quen” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy với tôi là chỗ thân quen từ thời đại học.”
Phân tích: Dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè gắn bó, quen biết lâu năm và có tình cảm thân thiết.
Ví dụ 2: “Ngôi nhà trông thân quen đến lạ, dù cô biết mình chưa từng đến đó bao giờ.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác quen thuộc, gần gũi một cách kỳ lạ khi nhìn thấy sự vật.
Ví dụ 3: “Mùi hương ấy rất thân quen với tất cả những ai sống gần tiệm bánh.”
Phân tích: Chỉ cảm giác quen thuộc với mùi hương đã tiếp xúc thường xuyên.
Ví dụ 4: “Bạn bè thân quen luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau lúc khó khăn.”
Phân tích: Nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa những người bạn.
Ví dụ 5: “Trở về quê hương, mọi thứ đều thân quen như ngày nào.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc gần gũi, quen thuộc khi trở về nơi đã gắn bó từ nhỏ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân quen”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân quen”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quen thân | Xa lạ |
| Thân thiết | Lạ lẫm |
| Gần gũi | Xa cách |
| Thân mật | Sơ sài |
| Gắn bó | Không quen |
| Thân thuộc | Cách biệt |
Dịch “Thân quen” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thân quen | 熟悉 (Shúxī) | Familiar / Close | 親しい (Shitashii) | 친숙한 (Chinsukhan) |
Kết luận
Thân quen là gì? Tóm lại, thân quen là từ chỉ mối quan hệ vừa quen thuộc vừa thân thiết, hoặc cảm giác gần gũi với người, vật, nơi chốn. Hiểu đúng từ “thân quen” giúp bạn diễn đạt tình cảm gắn bó một cách tinh tế hơn.
